Chuyển đổi số trong ngành thủy sản tạo nền tảng đột phá (07-01-2026)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng khắt khe và áp lực cạnh tranh gia tăng mạnh mẽ, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với ngành thủy sản Việt Nam. Báo cáo “Ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong ngành Nông nghiệp & Môi trường (Thủy sản) và yêu cầu trong thời gian tới” do Cục Chuyển đổi số – Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng đã phác họa toàn diện bức tranh hiện trạng, kết quả đạt được, các nút thắt còn tồn tại cũng như quan điểm, mục tiêu và nhiệm vụ chiến lược của ngành trong giai đoạn 2026 – 2030. Từ thực tiễn quản lý, sản xuất, khai thác, chế biến đến thương mại và dịch vụ công, chuyển đổi số đang từng bước định hình lại phương thức phát triển của ngành thủy sản theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững.
Chuyển đổi số trong ngành thủy sản tạo nền tảng đột phá

Bối cảnh và tính tất yếu của chuyển đổi số trong ngành thủy sản

Ngành thủy sản giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong cơ cấu kinh tế quốc dân, đóng góp gần 4% GDP, tạo sinh kế cho hàng triệu lao động và duy trì vị thế là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Theo báo cáo, kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2024 đạt trên 9 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới . Tuy nhiên, song hành với những thành tựu đó là hàng loạt thách thức mang tính cấu trúc.

Biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến môi trường nuôi trồng và ngư trường khai thác thủy sản, làm gia tăng rủi ro dịch bệnh, chi phí sản xuất và tính bất ổn của chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Những rào cản phi thuế quan này nếu không được đáp ứng sẽ trực tiếp làm suy giảm khả năng tiếp cận thị trường và uy tín quốc gia của thủy sản Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số được xác định là giải pháp cốt lõi nhằm tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất, đồng thời là công cụ bắt buộc để vượt qua các rào cản hội nhập. Việc ứng dụng công nghệ số không chỉ dừng lại ở việc số hóa dữ liệu mà còn hướng tới tái cấu trúc toàn diện phương thức quản lý, sản xuất và kinh doanh của ngành thủy sản, dựa trên dữ liệu và công nghệ làm nền tảng.

Thể chế, chính sách và hành lang pháp lý cho chuyển đổi số thủy sản

Báo cáo cho thấy chuyển đổi số ngành thủy sản đang được đặt trong một khuôn khổ thể chế và chính sách ngày càng rõ ràng, đồng bộ từ Trung ương đến ngành. Các nghị quyết quan trọng của Đảng và Chính phủ đã khẳng định chuyển đổi số là yếu tố quyết định để phát triển nhanh và bền vững, tránh nguy cơ tụt hậu trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu .

Ở cấp ngành, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Chiến lược Chuyển đổi số và Chiến lược Dữ liệu ngành đến năm 2030, tầm nhìn 2035, cùng với Khung Kiến trúc số ngành, bảo đảm sự đồng bộ với Khung Kiến trúc Chính phủ số quốc gia. Đây là nền tảng quan trọng để thống nhất mô hình liên thông dữ liệu, chuẩn hóa quy trình quản trị và tạo cơ sở pháp lý cho việc công nhận giá trị pháp lý của các chứng từ điện tử, nhật ký điện tử trong nuôi trồng và khai thác thủy sản.

Việc hoàn thiện thể chế không chỉ mang ý nghĩa tạo hành lang pháp lý mà còn đóng vai trò định hướng, dẫn dắt quá trình chuyển đổi số, giúp các địa phương, doanh nghiệp và người dân có cơ sở triển khai đồng bộ, tránh manh mún và trùng lặp đầu tư.

Thực trạng ứng dụng công nghệ số trong nuôi trồng, khai thác và chế biến thủy sản

Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, công nghệ cao như IoT và AI đã được triển khai mạnh mẽ tại các vùng nuôi cá tra và tôm nước lợ trọng điểm ở Đồng bằng sông Cửu Long. Hệ thống quan trắc môi trường tự động cho phép giám sát 24/7 các chỉ tiêu quan trọng như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan và độ mặn, giúp người nuôi chủ động điều chỉnh quy trình sản xuất, giảm rủi ro dịch bệnh và nâng cao năng suất .

Một điểm nhấn đáng chú ý là hệ thống bản đồ số E-MAP, đã cập nhật dữ liệu của 300 vùng nuôi với 1.805 ao, tổng diện tích khoảng 1.800 ha tại 6 tỉnh, thành phố. Thông qua E-MAP, người nuôi và cơ quan quản lý có thể tra cứu vị trí, diện tích, tình trạng chứng nhận và dự báo sản lượng thu hoạch, qua đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý vùng nuôi .

Trong khai thác thủy sản, số hóa quản lý tàu cá thông qua hệ thống VNFishbase đã đạt được những kết quả quan trọng. Báo cáo cho biết đã hoàn thành đối soát dữ liệu của hơn 80 nghìn tàu cá, trong đó gần 70 nghìn tàu có thông tin trùng khớp với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; tỷ lệ cập nhật số căn cước công dân của chủ tàu đạt 95,3%, đồng thời quản lý chặt chẽ 100% tàu cá “3 không” . Hệ thống giám sát hành trình (VMS) đã được lắp đặt cho 100% tàu cá có chiều dài trên 15 mét còn khả năng hoạt động, tạo nền tảng quan trọng cho công tác chống khai thác IUU.

Bên cạnh đó, việc triển khai nhật ký khai thác điện tử (eCDT) và cấp giấy xác nhận nguyên liệu điện tử tại cảng cá đã góp phần minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Chỉ trong một tuần kiểm soát thí điểm, hệ thống đã ghi nhận 9.550 tấn thủy sản qua eCDT, cho thấy tiềm năng lớn của công nghệ số trong việc nâng cao hiệu quả quản lý và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế .

Ở khâu chế biến và thương mại, doanh nghiệp thủy sản đã từng bước áp dụng mã QR truy xuất nguồn gốc đến từng ao nuôi và cơ sở chế biến, tích hợp các hệ thống ERP, SCM và tiêu chuẩn ISO số hóa để tối ưu tồn kho, giảm hao hụt. Việc kết nối dữ liệu thông qua các cổng thông tin chuyên ngành đã giúp rút ngắn thời gian cấp chứng nhận xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế .

Kết quả quản lý nhà nước, dữ liệu số và cải cách hành chính

Chuyển đổi số không chỉ tác động đến hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn tạo ra những thay đổi rõ nét trong công tác quản lý nhà nước về thủy sản. Báo cáo cho thấy ngành đã cung cấp trực tuyến 245 thủ tục hành chính, trong đó có 81 dịch vụ công trực tuyến toàn trình, góp phần cắt giảm trên 30% thời gian thực hiện thủ tục cho người dân và doanh nghiệp .

Về hạ tầng dữ liệu, hai cơ sở dữ liệu quốc gia quan trọng là đất đai và thủy sản đã cơ bản được hoàn thiện và đưa vào vận hành, cùng với hệ thống điều hành thông minh (IOC) phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành dựa trên dữ liệu thời gian thực. Giai đoạn 2025–2030, ngành đặt mục tiêu xây dựng và hoàn thiện 51 cơ sở dữ liệu chuyên ngành thống nhất, tạo nền tảng cho quản trị hiện đại và liên thông dữ liệu liên ngành .

Những nút thắt và thách thức trong quá trình chuyển đổi số

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, báo cáo cũng thẳng thắn chỉ ra năm nhóm khó khăn, thách thức lớn đang cản trở quá trình chuyển đổi số của ngành thủy sản. Chi phí đầu tư cho công nghệ còn cao, vượt quá khả năng của nhiều hộ nuôi nhỏ lẻ, trong khi việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi còn hạn chế và thời gian thu hồi vốn kéo dài .

Hạ tầng viễn thông tại một số vùng sâu, vùng xa và hải đảo chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực số còn mỏng, thiếu chuyên gia phân tích dữ liệu và an ninh mạng, trong khi người dân, ngư dân còn hạn chế về kỹ năng sử dụng công nghệ. Bên cạnh đó, nhận thức và thói quen sản xuất truyền thống vẫn là rào cản không nhỏ, thể hiện qua tâm lý ngại thay đổi hoặc chưa tin tưởng hoàn toàn vào dữ liệu số. Đặc biệt, chất lượng dữ liệu hiện nay chưa cao, tỷ lệ dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống” còn thấp, làm giảm hiệu quả của các hệ thống số hóa .

Quan điểm, mục tiêu và nhiệm vụ chiến lược giai đoạn 2026 – 2030

Trên cơ sở đánh giá thực trạng và thách thức, báo cáo xác định quan điểm xuyên suốt là lấy dữ liệu và công nghệ làm nền tảng đột phá, gắn chuyển đổi số với tái cấu trúc ngành thủy sản theo hướng hiện đại và bền vững. Đến năm 2030, ngành đặt mục tiêu hoàn thiện 100% các cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành, kết nối và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực; nâng tỷ trọng kinh tế số trong nông nghiệp đạt tối thiểu 10% vào năm 2030 và 20% vào năm 2035; từng bước chuyển dịch sang mô hình “nông nghiệp số”, trong đó nông dân và ngư dân làm chủ công nghệ và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu .

Để hiện thực hóa các mục tiêu này, báo cáo đề ra ba nhóm nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất là hoàn thiện thể chế và phát triển hạ tầng, bao gồm sửa đổi Luật Thủy sản để công nhận giá trị pháp lý của nhật ký điện tử và chứng từ số, đồng thời đầu tư mở rộng hạ tầng viễn thông và hoàn thiện các cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Thứ hai là thúc đẩy sản xuất thông minh và phát triển nguồn nhân lực, thông qua việc nhân rộng các mô hình nuôi biển công nghệ cao, ứng dụng AI trong dự báo ngư trường và triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng số cho nông dân, ngư dân và cán bộ quản lý. Thứ ba là phát triển thị trường gắn với bảo đảm an ninh mạng, bao gồm xây dựng sàn giao dịch thủy sản quốc gia, thí điểm blockchain trong truy xuất nguồn gốc và tăng cường bảo mật dữ liệu ngành .

Chuyển đổi số đã, đang và sẽ là “chìa khóa” cho sự phát triển bứt phá của ngành thủy sản Việt Nam trong giai đoạn tới. Với quyết tâm chính trị cao, sự đổi mới tư duy quản lý, cùng sự đồng hành của Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân, ngành thủy sản nước ta có cơ sở để hướng tới mục tiêu trở thành hình mẫu về chuyển đổi số trong khu vực ASEAN và trên thế giới, đóng góp tích cực cho tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững quốc gia.

Hải Đăng

Ý kiến bạn đọc

Tin khác