Hiệu quả quan trắc và cảnh báo môi trường vùng nuôi biển giai đoạn 2021 - 2025 (08-01-2026)

Trong bối cảnh nuôi trồng thủy sản trên biển ngày càng phát triển mạnh, đặc biệt tại các tỉnh ven biển phía Bắc và Tây Nam Bộ, công tác quan trắc, đánh giá và cảnh báo môi trường đóng vai trò then chốt nhằm bảo đảm an toàn sinh học, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và hướng tới phát triển bền vững. Giai đoạn 2021 - 2025, Trung tâm Quan trắc môi trường biển thuộc Viện Nghiên cứu Hải sản đã triển khai chương trình quan trắc môi trường vùng nuôi biển tại nhiều địa phương trọng điểm, qua đó cung cấp một bức tranh toàn diện về hiện trạng, xu thế biến động môi trường cũng như những cảnh báo kịp thời phục vụ công tác quản lý và sản xuất.
Hiệu quả quan trắc và cảnh báo môi trường vùng nuôi biển giai đoạn 2021 - 2025

Triển khai đồng bộ công tác quan trắc môi trường tại các vùng nuôi biển trọng điểm

Trong giai đoạn 2021 - 2025, chương trình quan trắc môi trường vùng nuôi biển được triển khai tại nhiều địa phương có hoạt động nuôi trồng thủy sản biển phát triển mạnh, tiêu biểu là Quảng Ninh, Hải Phòng và khu vực An Giang (bao gồm các vùng biển Kiên Giang cũ). Tại mỗi địa phương, mạng lưới điểm quan trắc được bố trí phù hợp với đặc điểm không gian vùng nuôi, đối tượng nuôi và cường độ sản xuất, bảo đảm phản ánh tương đối đầy đủ diễn biến môi trường tại các khu vực nuôi lồng bè trên biển.

Tại Quảng Ninh, công tác quan trắc được thực hiện tại 10 điểm thuộc ba khu vực chính là Vân Đồn, Cẩm Phả và Đầm Hà. Các điểm quan trắc được lấy mẫu với tần suất một lần mỗi tháng trong thời gian từ tháng 5 đến tháng 11 hằng năm, đồng thời bố trí hai điểm quan trắc theo thủy triều nước lớn và nước ròng nhằm đánh giá ảnh hưởng của động lực thủy triều đến chất lượng môi trường nước vùng nuôi. Tại Hải Phòng, chương trình quan trắc tập trung vào bốn điểm thuộc hai khu vực Hang Vẹm - Vụng O và Thoi Quýt - Gia Luận, với tần suất tương tự và tăng cường trong các tháng cao điểm nuôi từ tháng 5 đến tháng 9. Ở khu vực An Giang, công tác quan trắc được triển khai tại chín điểm thuộc các vùng nuôi trọng điểm của Kiên Lương, Kiên Hải và Hà Tiên, bao gồm các đảo và cụm đảo có mật độ lồng bè cao như Hòn Tre, Hòn Nhum, Hòn Heo, Nam Du và đảo Hải Tặc.

Hệ thống thông số quan trắc được xây dựng theo hướng toàn diện, bao gồm nhóm thông số thủy lý, thủy hóa như nhiệt độ, độ mặn, pH, oxy hòa tan, độ trong, chất rắn lơ lửng, các dạng nitơ và photpho hòa tan, dầu mỡ, kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu sinh học như mật độ thực vật phù du, tảo độc, vi khuẩn Vibrio tổng số và Coliform cũng được theo dõi thường xuyên nhằm đánh giá nguy cơ phát sinh dịch bệnh. Đối với trầm tích đáy, các thông số về tổng nitơ, tổng photpho và hàm lượng carbon hữu cơ được phân tích để đánh giá mức độ tích tụ và ô nhiễm nền đáy tại các vùng nuôi.

Thông qua việc triển khai đồng bộ mạng lưới quan trắc, chương trình đã tạo ra nguồn dữ liệu môi trường có tính liên tục, phục vụ không chỉ công tác đánh giá hiện trạng mà còn làm cơ sở cho việc phân tích xu thế biến động môi trường trong trung và dài hạn.

Kết quả quan trắc và cảnh báo môi trường giai đoạn 2021 - 2025

Trong suốt giai đoạn 2021 - 2025, Trung tâm Quan trắc môi trường biển đã phát hành hàng chục bản tin quan trắc định kỳ và báo cáo đột xuất nhằm kịp thời thông tin tới cơ quan quản lý và người nuôi. Số lượng bản tin, báo cáo hàng năm dao động từ hơn 30 đến trên 40 bản, phản ánh cường độ và tính liên tục của công tác quan trắc môi trường vùng nuôi biển. Bên cạnh các bản tin định kỳ, nhiều công văn cảnh báo và khuyến cáo đã được ban hành khi ghi nhận các hiện tượng môi trường bất thường như nước biển đổi màu, tảo nở hoa hoặc hiện tượng cá nuôi chết rải rác kéo dài.

Kết quả quan trắc cho thấy, tại một số khu vực nuôi biển đã xuất hiện tình trạng thiếu hụt oxy hòa tan cục bộ, đặc biệt tại vùng Cát Bà của Hải Phòng và các khu vực Hòn Nhum, Hòn Heo, Hòn Tre thuộc An Giang. Tình trạng này thường xảy ra trong những thời điểm thời tiết bất lợi, lưu thông nước kém hoặc khi mật độ nuôi cao, tiềm ẩn nguy cơ gây stress và làm giảm sức đề kháng của đối tượng nuôi.

Một đặc điểm nổi bật khác được ghi nhận là sự suy giảm độ mặn và gia tăng độ đục trong mùa mưa, nhất là tại các vùng nuôi ven bờ. Hiện tượng này được ghi nhận rõ tại các khu vực Hòn Tre, Hòn Nhum, Hòn Heo của An Giang và Gia Luận của Hải Phòng, nơi chịu ảnh hưởng mạnh của dòng chảy từ đất liền ra biển. Sự thay đổi đột ngột về độ mặn có thể gây sốc sinh lý cho cá nuôi, đặc biệt là các loài có biên độ thích nghi hẹp.

Đối với các thông số dinh dưỡng, nhiều lượt quan trắc ghi nhận hàm lượng amoni vượt giới hạn cho phép tại nhiều khu vực nuôi. Tỷ lệ mẫu vượt ngưỡng khá cao tại Cát Bà của Hải Phòng cũng như tại các vùng nuôi Hòn Nhum, Hòn Heo và Hòn Tre của An Giang. Hàm lượng photphat hòa tan cũng ghi nhận tăng cao cục bộ, đặc biệt tại Hòn Tre, cho thấy nguy cơ phú dưỡng hóa môi trường nước tại một số thời điểm trong năm.

Về mặt sinh học, mật độ vi khuẩn Vibrio tổng số và Coliform vượt ngưỡng cho phép được ghi nhận tại nhiều khu vực nuôi ở cả ba địa phương. Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan trực tiếp đến sự xuất hiện của các bệnh do vi khuẩn gây ra trên cá nuôi. Bên cạnh đó, mật độ thực vật phù du có xu hướng gia tăng, đặc biệt tại các vùng nuôi biển của An Giang, làm gia tăng nguy cơ xảy ra hiện tượng tảo nở hoa trong điều kiện dinh dưỡng và thủy văn thuận lợi.

Đánh giá chất lượng môi trường vùng nuôi và những vấn đề đặt ra

Trên cơ sở số liệu quan trắc, chất lượng môi trường nước vùng nuôi biển tại các địa phương đã được đánh giá thông qua các chỉ số tổng hợp như WQI và các chỉ số đánh giá trầm tích. Kết quả cho thấy, tại Quảng Ninh, một số khu vực nuôi như Soi Nhụ, Hòn Ông Cụ và Béo Cò có mức chất lượng môi trường nước thấp hơn so với các khu vực khác, đặc biệt trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 8. Đây là thời điểm trùng với mùa mưa và cao điểm sản xuất, khi áp lực từ cả yếu tố tự nhiên và hoạt động nuôi trồng gia tăng.

Tại Hải Phòng, chất lượng môi trường nước tại khu vực Bến Bèo được đánh giá ở mức trung bình trong một số tháng, trong khi các khu vực khác nhìn chung vẫn duy trì ở mức tốt. Tuy nhiên, kết quả đánh giá sức tải môi trường cho thấy vùng nuôi của Hải Phòng đã tiệm cận ngưỡng chịu tải, hàm ý rằng việc gia tăng quy mô hoặc mật độ nuôi trong thời gian tới cần được cân nhắc kỹ lưỡng nhằm tránh vượt quá khả năng tự làm sạch của môi trường.

Ở khu vực An Giang, một số vùng nuôi như Hòn Nhum, Hòn Tre và Hòn Heo được đánh giá có chất lượng môi trường thấp hoặc trung bình trong nhiều thời điểm, phản ánh áp lực môi trường tương đối lớn. Đánh giá trầm tích thông qua chỉ số ô nhiễm cho thấy một số khu vực có dấu hiệu ô nhiễm nhẹ đến trung bình về nitơ và photpho, cho thấy sự tích tụ chất thải hữu cơ dưới đáy vùng nuôi.

Những kết quả trên cho thấy môi trường vùng nuôi biển đang chịu áp lực ngày càng gia tăng từ cả hoạt động nuôi trồng và các yếu tố ngoại sinh. Sự suy thoái và ô nhiễm môi trường ven biển biểu hiện ngày càng rõ, với tần suất xảy ra các sự cố môi trường tăng lên cả về phạm vi lẫn mức độ. Việc duy trì hàm lượng cao các chất dinh dưỡng, dầu mỡ, cùng với tình trạng thiếu hụt oxy hòa tan và gia tăng vi khuẩn gây bệnh, đang đặt ra những thách thức không nhỏ đối với ngành nuôi trồng thủy sản biển.

Xu thế biến động môi trường, hiện tượng bất thường và định hướng thời gian tới

Phân tích chuỗi số liệu quan trắc nhiều năm cho thấy xu thế biến động môi trường vùng nuôi biển chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu và thời tiết cực đoan. Nhiệt độ không khí có xu hướng tăng cao, các đợt mưa lớn, bão mạnh và sự thay đổi trong tương tác sông - biển đã làm biến đổi chế độ thủy văn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường nước vùng nuôi. Những yếu tố này không chỉ làm gia tăng rủi ro môi trường mà còn khiến công tác quản lý và dự báo trở nên phức tạp hơn.

Trong giai đoạn 2024 - 2025, một số hiện tượng bất thường đã được ghi nhận như cá nuôi chết rải rác kéo dài tại Cát Bà - Hải Phòng hay hiện tượng tảo nở hoa tại vùng biển An Giang - Cà Mau, Cát Hải và đảo Hải Tặc. Các kết quả phân tích cho thấy, mặc dù nhiều thông số môi trường nước không có biến động đột ngột lớn, song sự kết hợp của hàm lượng dinh dưỡng cao, mật độ vi khuẩn vượt ngưỡng và quần xã sinh vật kém ổn định đã tạo điều kiện thuận lợi cho các sự cố sinh học xảy ra.

Những kết quả quan trắc và đánh giá trong giai đoạn 2021 - 2025 đã khẳng định vai trò đặc biệt quan trọng của công tác quan trắc, cảnh báo môi trường đối với quản lý và phát triển nuôi trồng thủy sản biển. Việc chuyển dần từ đánh giá đơn lẻ từng thông số sang đánh giá tổng hợp thông qua các chỉ số môi trường đã giúp phản ánh sát thực hơn hiện trạng và nguy cơ rủi ro tại các vùng nuôi.

Trong thời gian tới, việc thiết lập mạng lưới quan trắc theo hướng phân cấp, gắn chặt hơn với thực tiễn sản xuất, cùng với ứng dụng khoa học công nghệ cao trong phân tích, dự báo môi trường là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu mối liên hệ giữa các yếu tố môi trường, trầm tích và sức khỏe đối tượng nuôi để xây dựng các mô hình cảnh báo sớm, góp phần giảm thiểu thiệt hại và hướng tới phát triển nuôi biển bền vững.

Hải Đăng

Ý kiến bạn đọc

Tin khác