Bối cảnh ESG và sức ép xanh hóa chuỗi cung ứng thủy sản
Theo báo cáo của IDH, xu hướng ESG (bao gồm Môi trường, Xã hội và Quản trị) đang trở thành khung tham chiếu chủ đạo trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và đầu tư toàn cầu. Trong đó, trụ cột môi trường ngày càng được nhấn mạnh, với các yêu cầu cụ thể liên quan đến biến đổi khí hậu, phát thải carbon, sử dụng năng lượng, nước và quản lý chất thải. Đối với các ngành hàng thực phẩm và thủy sản, phát thải khí nhà kính không chỉ phát sinh tại khâu sản xuất mà còn xuyên suốt toàn bộ chuỗi cung ứng, từ thức ăn, nuôi trồng, chế biến, vận chuyển đến phân phối và bán lẻ .
Nhiều tập đoàn bán lẻ và thương hiệu lớn trên thế giới đã công bố các cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải và tiến tới trung hòa carbon trong các thập kỷ tới. Những cam kết này kéo theo yêu cầu ngày càng cao đối với các nhà cung ứng, trong đó có thủy sản Việt Nam, phải minh bạch hóa dữ liệu phát thải và từng bước thực hiện các giải pháp giảm dấu chân môi trường. Trong bối cảnh đó, cá tra – mặt hàng xuất khẩu quan trọng của Việt Nam sang các thị trường như EU, Mỹ và Nhật Bản – chịu tác động trực tiếp từ làn sóng xanh hóa chuỗi cung ứng toàn cầu.
Quy định phát thải khí nhà kính của EU và tác động tới chuỗi cá tra
IDH đã phân tích các quy định mới của Liên minh châu Âu liên quan đến phát thải khí nhà kính, đề cập đến các cơ chế như CSRD, CS3D (CSDDD) và đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM), được EU ban hành và cập nhật từ tháng 9/2023. Theo lộ trình được nêu rõ, giai đoạn từ tháng 10/2023 đến hết năm 2025, các nhà nhập khẩu EU phải thực hiện nghĩa vụ báo cáo phát thải, trước khi bước sang giai đoạn mua chứng chỉ carbon từ ngày 1/1/2026 đối với các ngành hàng thuộc phạm vi điều chỉnh .
Mặc dù thực phẩm và thủy sản chưa nằm trong nhóm ngành chịu CBAM bắt buộc trước năm 2030, IDHnhấn mạnh rằng EU đã xác định rõ định hướng mở rộng cơ chế này trong tương lai. Điều đó đồng nghĩa với việc các nhà sản xuất và cung ứng cá tra Việt Nam cần chủ động chuẩn bị từ sớm thông qua việc xanh hóa quy trình sản xuất, đo đạc và quản lý phát thải, nhằm giảm thiểu chi phí và rủi ro khi các quy định chính thức được áp dụng. IDH cũng chỉ rõ trách nhiệm báo cáo phát thải thuộc về nhà nhập khẩu EU, nhưng áp lực cải thiện phát thải lại được chuyển ngược về phía nhà sản xuất và nhà cung ứng tại các quốc gia xuất khẩu .
Phát thải khí nhà kính và vai trò của chứng nhận quốc tế
Báo cáo của IDH cũng tập trung phân tích mối liên hệ giữa phát thải khí nhà kính và các hệ thống chứng nhận quốc tế trong ngành thủy sản. Trong đó, chứng nhận ASC được xác định là một trong những tiêu chuẩn quan trọng đối với thủy sản Việt Nam, với hơn 200 chứng nhận đã được cấp. Đáng chú ý, ASC đã bổ sung các yêu cầu cụ thể liên quan đến ghi chép, theo dõi và báo cáo phát thải GHG tại cả nhà máy thức ăn, trại nuôi và các khâu liên quan trong chuỗi cung ứng .
Các cơ sở được chứng nhận ASC phải thực hiện theo dõi sử dụng năng lượng, xây dựng kế hoạch cải thiện hiệu quả năng lượng và từng bước áp dụng năng lượng tái tạo. Việc mở rộng phạm vi yêu cầu về phát thải trong các tiêu chuẩn quốc tế cho thấy xu hướng tất yếu: phát thải khí nhà kính sẽ trở thành một chỉ tiêu bắt buộc, song hành với các tiêu chí truyền thống về an toàn thực phẩm và trách nhiệm xã hội.
Đo đạc và định lượng phát thải: Tiếp cận vòng đời sản phẩm (LCA)
Một trong những đóng góp quan trọng của sáng kiến IDH là thúc đẩy việc áp dụng phương pháp đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) để đo đạc và tính toán phát thải khí nhà kính trong chuỗi cá tra. Báo cáo cho biết phương pháp LCA được triển khai dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14040 và ISO 14044, cùng với các quy tắc phân loại môi trường sản phẩm (PEFCR và dự thảo PEFCD cho thủy sản) .
Theo tiếp cận này, dữ liệu được thu thập xuyên suốt các công đoạn, từ sản xuất thức ăn, nuôi trồng, chế biến, đóng gói, vận chuyển, phân phối cho tới bán lẻ. Báo cáo nêu rõ rằng một số chuỗi tôm và cá tra tại Việt Nam đã bắt đầu thu thập dữ liệu và tính toán phát thải trực tiếp tại trại nuôi, qua đó thu được những kết quả bước đầu về dấu chân carbon, tiêu thụ nước và mức độ phú dưỡng môi trường .
Báo cáo của IDJ cho thấy phát thải carbon của tôm bán thâm canh tại trại nuôi được cấu thành từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm thức ăn, sử dụng năng lượng, nước, vật tư và phát thải trực tiếp. Khi mở rộng phạm vi đến điểm bán lẻ, tổng phát thải tiếp tục gia tăng do bổ sung các khâu chế biến, vận chuyển và phân phối. Những kết quả này giúp các bên trong chuỗi xác định rõ “điểm nóng” phát thải, từ đó ưu tiên các giải pháp can thiệp hiệu quả hơn.
Thực hành và dự án thí điểm giảm phát thải cho cá tra Việt Nam
Trên cơ sở đo đạc và định lượng, IDH đã giới thiệu dự án thí điểm giảm phát thải khí nhà kính cho chuỗi cá tra Việt Nam, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp chế biến và đối tác trong chuỗi. Dữ liệu kiểm kê phát thải cho thấy tổng lượng phát thải khí nhà kính của đơn vị thí điểm trong năm 2023 đạt hơn 39 nghìn tấn CO₂e, với các nguồn chính bao gồm tiêu thụ điện, sử dụng nhiên liệu sinh khối cho lò hơi và xử lý nước thải .
Trong báo cáo của IDH cũng trình bày chi tiết các giải pháp giảm phát thải đã và đang được triển khai, như lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái, sử dụng thiết bị tiết kiệm điện, bộ điều khiển động cơ tiết kiệm năng lượng, cải thiện hiệu quả lò hơi, tái sử dụng nước và áp dụng hệ thống quản lý năng lượng thông minh. Theo ước tính trong báo cáo, tổng mức giảm phát thải tiềm năng từ các giải pháp này có thể đạt gần 20% so với mức phát thải ban đầu, trong đó điện mặt trời và cải tiến hệ thống động cơ đóng góp tỷ trọng đáng kể .
Ở cấp độ trại nuôi, việc triển khai các giải pháp năng lượng tái tạo và quản lý hiệu quả tài nguyên đã được thực hiện tại một số vùng nuôi cá tra ở Đồng bằng sông Cửu Long, với tỷ lệ diện tích đã lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời đạt từ hơn 30% đến gần 50% tại các trại tham gia thí điểm .
Đề xuất chính sách và định hướng cho ngành cá tra Việt Nam
Từ những phân tích và kết quả thực tiễn, IDH khẳng định rằng xanh hóa chuỗi cá tra không chỉ mang ý nghĩa tuân thủ các yêu cầu thị trường, mà còn mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả sản xuất, tiết kiệm chi phí năng lượng và tăng giá trị thương hiệu cho sản phẩm cá tra Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, người nuôi, tổ chức chứng nhận và cơ quan quản lý nhà nước.
Báo cáo nhấn mạnh vai trò của việc chia sẻ dữ liệu, nhân rộng các mô hình thí điểm thành công và xây dựng lộ trình giảm phát thải mang tính ngành hàng. Trong bối cảnh các yêu cầu về phát thải và ESG tiếp tục được mở rộng, việc chủ động tham gia các sáng kiến như của IDH sẽ giúp ngành cá tra Việt Nam không chỉ thích ứng mà còn nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.
Những kết quả bước đầu trong đo đạc, định lượng và triển khai giải pháp giảm phát thải cho thấy tiềm năng lớn của ngành trong việc đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường quốc tế. Trong dài hạn, xanh hóa chuỗi cá tra không chỉ là chìa khóa để duy trì xuất khẩu, mà còn là nền tảng để ngành cá tra Việt Nam phát triển bền vững, có trách nhiệm và giá trị cao hơn trong nền kinh tế toàn cầu.
Hải Đăng