Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng nhanh chóng của quy mô kinh tế, dân số đô thị và thu nhập bình quân đầu người, nhu cầu tiêu thụ thủy sản trong nước của Trung Quốc đang tăng với tốc độ vượt xa khả năng mở rộng bền vững của sản xuất nội địa. Nhiều nghiên cứu dự báo rằng trong vòng một thập kỷ tới, khoảng cách giữa nhu cầu tiêu dùng thủy sản và sản lượng sản xuất trong nước của Trung Quốc có thể tăng hơn gấp đôi. Điều này đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống sản xuất, phân phối và quản lý tài nguyên thủy sản trong nước.
Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm nguồn cung thủy sản từ bên ngoài, bao gồm nhập khẩu sản phẩm và đầu tư trực tiếp vào nuôi trồng thủy sản ở nước ngoài, ngày càng được xem là một hướng đi chiến lược. Tuy nhiên, nghịch lý ở chỗ, mặc dù có nhu cầu và động lực rõ rệt, đầu tư nuôi trồng thủy sản ra nước ngoài của Trung Quốc lại không chiếm tỷ trọng cao trong tổng thể các dòng vốn đầu tư ra nước ngoài hay các chương trình tài chính phát triển của nước này. Sự mâu thuẫn này càng trở nên nổi bật khi người tiêu dùng Trung Quốc lại ngày càng ưa chuộng thủy sản nhập khẩu hơn so với sản phẩm nuôi trồng trong nước.
Chính nghịch lý đó đã tạo nên bối cảnh của việc “chuyển nuôi thủy sản ra nước ngoài” của Trung Quốc – một xu thế vừa mang tính tất yếu về kinh tế – tiêu dùng, vừa đối mặt với nhiều rào cản về môi trường, xã hội và chính sách tại các quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Đầu tư nuôi trồng thủy sản ở nước ngoài: lĩnh vực nhiều tiềm năng nhưng rủi ro cao
Trong khoảng 15 năm trở lại đây, các doanh nghiệp Trung Quốc đã đầu tư khoảng 1,3 tỷ USD vào lĩnh vực nuôi trồng thủy sản ở nước ngoài. Xét về quy mô tuyệt đối, đây không phải là con số nhỏ. Tuy nhiên, nếu đặt trong tương quan với vai trò của Trung Quốc trong ngành thủy sản toàn cầu cũng như nhu cầu nhập khẩu ngày càng tăng của thị trường nội địa, mức đầu tư này vẫn cho thấy sự “lệch pha” giữa các động lực từ phía Trung Quốc và khả năng hấp thụ đầu tư từ phía các quốc gia tiếp nhận.
Nuôi trồng thủy sản là một trong những lĩnh vực nhạy cảm nhất về mặt môi trường. Không giống như nhiều ngành sản xuất công nghiệp khác, các hoạt động nuôi trồng thủy sản diễn ra trực tiếp trong hoặc gắn chặt với các hệ sinh thái thủy vực tự nhiên – vốn có mức độ tổn hương cao và khả năng phục hồi hạn chế. Do đó, bất kỳ sự mở rộng nào của ngành cũng tiềm ẩn rủi ro môi trường đáng kể nếu thiếu các biện pháp quản lý phù hợp.
Các rủi ro môi trường trong nuôi trồng thủy sản thường mang tính cục bộ, tập trung tại các hệ sinh thái bị tác động trực tiếp. Ba nhóm rủi ro chính thường được nhấn mạnh gồm: (i) rủi ro liên quan đến việc đưa vào hoặc loại bỏ các loài sinh vật; (ii) rủi ro do thay đổi cấu trúc và dòng chảy của thủy vực; và (iii) rủi ro do suy giảm chất lượng nước.
Trong nhiều trường hợp, các loài nuôi được đưa vào hệ sinh thái mới mà chưa có đánh giá đầy đủ về tác động đối với đa dạng sinh học địa phương. Cá nuôi thoát ra môi trường tự nhiên có thể cạnh tranh thức ăn, lây lan dịch bệnh hoặc gây xáo trộn cấu trúc quần thể cá bản địa. Việc sử dụng thức ăn công nghiệp, kháng sinh và hormone tăng trưởng trong nuôi trồng thâm canh, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, có thể dẫn đến ô nhiễm nguồn nước, phú dưỡng và suy thoái hệ sinh thái.
Mặc dù về mặt lý thuyết, nuôi trồng thủy sản có thể góp phần giảm áp lực lên nguồn lợi thủy sản khai thác tự nhiên, song điều này chỉ đạt được khi các hoạt động nuôi trồng được quản lý hiệu quả. Trong bối cảnh đầu tư xuyên biên giới, trách nhiệm này không chỉ thuộc về nhà đầu tư mà còn đặt ra yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa Trung Quốc và các quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Yếu tố thúc đẩy Trung Quốc mở rộng đầu tư nuôi trồng thủy sản ra nước ngoài
Có hai động lực chính giải thích xu thế ngày càng gia tăng của đầu tư nuôi trồng thủy sản ra nước ngoài từ Trung Quốc. Thứ nhất là sự gia tăng mạnh mẽ và kéo dài của nhu cầu tiêu thụ thủy sản trong nước. Trong giai đoạn từ năm 1980 đến 2015, mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người tại Trung Quốc đã tăng gần mười lần. Xu hướng này không chỉ phản ánh sự cải thiện thu nhập, mà còn gắn liền với quá trình đô thị hóa nhanh chóng và sự thay đổi trong cấu trúc khẩu phần ăn của người dân.
Thứ hai là nhận thức ngày càng rõ rệt về các giới hạn môi trường của ngành nuôi trồng thủy sản trong nước. Trong những năm gần đây, Chính phủ Trung Quốc đã triển khai nhiều biện pháp mạnh nhằm kiểm soát tác động môi trường của ngành thủy sản, bao gồm việc tháo dỡ lồng bè nuôi trồng trên sông, hồ và hồ chứa; áp đặt các lệnh cấm và tạm ngừng khai thác ở nhiều vùng nước nội địa và ven biển; cũng như tăng cường thực thi các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Các chính sách này, dù cần thiết cho bảo vệ môi trường, đã làm giảm tốc độ tăng trưởng của sản xuất nuôi trồng thủy sản trong nước.
Song song với sự gia tăng về số lượng, thị hiếu tiêu dùng thủy sản tại Trung Quốc cũng đang thay đổi theo hướng chú trọng hơn đến chất lượng và an toàn thực phẩm. Người tiêu dùng Trung Quốc ngày càng tin rằng thủy sản nhập khẩu, đặc biệt từ các quốc gia phát triển, có chất lượng cao hơn và được nuôi trong môi trường “sạch” hơn. Điều này không chỉ thúc đẩy nhập khẩu, mà còn tạo động lực cho các doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư trực tiếp vào nuôi trồng thủy sản ở nước ngoài nhằm kiểm soát nguồn cung.
Sự tiếp nhận dè dặt từ phía các quốc gia sở tại
Mặc dù Trung Quốc thể hiện rõ nhu cầu và sự quan tâm đầu tư, nhiều quốc gia tiếp nhận lại tỏ ra dè dặt đối với các dự án nuôi trồng thủy sản có yếu tố Trung Quốc. Hai nhóm thách thức chính thường được nhắc đến là thách thức môi trường và thách thức kinh tế – xã hội.
Về môi trường, nhiều quốc gia đã trải qua những hệ quả tiêu cực từ sự mở rộng thiếu kiểm soát của hoạt động nuôi trồng thủy sản, bao gồm suy thoái hệ sinh thái, xung đột với các ngành sử dụng tài nguyên khác và ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng địa phương. Do đó, các chính phủ ngày càng thận trọng hơn trong việc phê duyệt các dự án mới, đặc biệt là các dự án có yếu tố đầu tư nước ngoài.
Về kinh tế, một vấn đề then chốt là mức độ giá trị gia tăng mà các dự án đầu tư mang lại cho quốc gia tiếp nhận. Trong nhiều trường hợp, đầu tư nuôi trồng thủy sản của Trung Quốc chủ yếu phục vụ xuất khẩu về thị trường Trung Quốc, với chuỗi giá trị ngắn và ít khâu chế biến tại chỗ. Điều này làm giảm động lực của quốc gia tiếp nhận trong việc thu hút đầu tư, đặc biệt khi phải đánh đổi bằng các rủi ro môi trường và xã hội.
 |
Tại Việt Nam, nơi nuôi trồng thủy sản từ lâu đã đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sinh kế tự cung tự cấp và sinh kế thương mại, sự mở rộng gần đây của ngành đã thu hút sự chú ý ngày càng lớn đến yêu cầu phải giảm thiểu các tác động tiêu cực đối với hệ sinh thái thủy sinh. Chính phủ Việt Nam đã ghi nhận những mối quan ngại này và có các chính sách thông qua việc hợp tác với các tổ chức công nghiệp xuyên quốc gia và các tổ chức xã hội dân sự hoạt động trong lĩnh vực môi trường, tạo điều kiện cho việc áp dụng các tiêu chuẩn ngành, đồng thời hình thành Thỏa thuận hợp tác Đối tác công – tư về nghề cá và nuôi trồng thủy sản có trách nhiệm với sự tham gia của các nhóm ngành và môi trường. Việc phát triển các sáng kiến chính sách và đối tác công – tư này cho thấy nhận thức ngày càng rõ rệt về các mối quan ngại môi trường – xã hội cũng như tiềm năng phát sinh xung đột.
Rủi ro xung đột môi trường đặc biệt nghiêm trọng tại những quốc gia tiếp nhận đầu tư nơi cộng đồng địa phương phụ thuộc trực tiếp vào các hệ sinh thái thủy sinh bền vững để duy trì sinh kế. Tại Sierra Leone, các đề xuất đầu tư của Trung Quốc vào các nhà máy sản xuất bột cá đã làm bùng phát xung đột liên quan đến chất thải công nghiệp, vốn có nguy cơ gây tổn hại đến hệ sinh thái, đe dọa sinh kế khai thác thủy sản quy mô nhỏ cũng như ngành du lịch sinh thái. Tranh cãi đã nảy sinh xung quanh quy trình phê duyệt dự án, khi chính phủ nước sở tại bị cáo buộc né tránh các bước thẩm định cần thiết, chẳng hạn như tham vấn các cộng đồng bị ảnh hưởng. Các tổ chức xã hội dân sự địa phương, bao gồm Viện Nghiên cứu Pháp lý và Vận động Công lý và tổ chức Namati, đã huy động phản đối, kêu gọi hủy bỏ dự án và tăng cường tính minh bạch.
Tại Gambia, một nhà máy sản xuất bột cá do doanh nghiệp Trung Quốc sở hữu đã bị phá hủy trong một vụ phóng hỏa năm 2011, được cho là xuất phát từ sự bất mãn của cộng đồng địa phương đối với các tác động môi trường và kinh tế của dự án (Konyim Okai 2021). Như vậy, các rủi ro về môi trường và xã hội tại các quốc gia tiếp nhận đầu tư đã và đang trở thành thách thức lớn đối với việc thu hút đầu tư nuôi trồng thủy sản từ Trung Quốc.
Mô hình đầu tư chủ đạo và trường hợp điển hình
Do những rào cản nêu trên, đầu tư nuôi trồng thủy sản ra nước ngoài của Trung Quốc chủ yếu diễn ra dưới hình thức mua bán – sáp nhập các dự án hiện hữu, thay vì đầu tư mới hoàn toàn. Mô hình này giúp doanh nghiệp Trung Quốc giảm rủi ro xung đột với cộng đồng địa phương, tận dụng hạ tầng và mạng lưới sẵn có, đồng thời nhanh chóng tiếp cận thị trường.
Ngoài các khoản đầu tư trực tiếp vào lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, Chính phủ Trung Quốc và các doanh nghiệp Trung Quốc còn tích cực triển khai nhiều hoạt động bổ trợ khác, như các thỏa thuận hợp tác song phương và các dự án trình diễn kỹ thuật. Chẳng hạn, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nuôi trồng Thủy sản Kajjansi tại Uganda, do Chính phủ Trung Quốc tài trợ, thực hiện nghiên cứu về các loài cá, đồng thời cung cấp đào tạo kỹ thuật và trình diễn các kỹ thuật nuôi trồng thủy sản nước ngọt có hiệu quả cao. Trung tâm này cũng được thiết kế nhằm phát triển kỹ thuật sản xuất cá giống nước ngọt, trình diễn các phương pháp chế biến và sử dụng thức ăn thủy sản cải tiến, đồng thời thúc đẩy hoạt động sinh sản quy mô lớn của cá rô sông Nile – loài chủ lực trong các thủy vực của Uganda – và phổ biến kiến thức cho người nuôi cá trên khắp cả nước (The Fish Site 2009). Sáng kiến này trực tiếp giải quyết các nút thắt của quốc gia tiếp nhận thông qua việc nâng cao năng lực đào tạo và chuyển giao công nghệ.
Cuối cùng, các sáng kiến phát triển hạ tầng đã điều hướng dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Trung Quốc sang các lĩnh vực liên quan, tận dụng nguồn vốn từ các ngân hàng chính sách. Ví dụ, Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc đã cho Mozambique vay 120 triệu USD vào năm 2014 để cải tạo cảng cá Beira, trong khi Ngân hàng Phát triển Trung Quốc cho Ghana vay 186 triệu USD vào năm 2019 để xây dựng 11 điểm cập bến nghề cá ven biển (Ray và cộng sự 2021). Các dự án này bao gồm hỗ trợ mở rộng hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản thông qua việc xây dựng cảng mới, bổ sung tàu thuyền hoặc nâng cấp các cơ sở hiện có, qua đó tạo thêm giá trị cho chuỗi cung ứng thủy sản của quốc gia tiếp nhận. Tác động của các dự án này không chỉ dừng lại ở lợi ích kinh tế từ xuất khẩu, mà còn góp phần thúc đẩy tiến trình phát triển với những hiệu ứng lan tỏa dài hạn.
Mặc dù các cách tiếp cận toàn diện hơn đối với đầu tư nuôi trồng và khai thác thủy sản mang lại nhiều triển vọng cho phát triển kinh tế địa phương, việc giám sát và quản lý hiệu quả vẫn giữ vai trò then chốt nhằm bảo vệ sức khỏe của các hệ sinh thái và các cộng đồng phụ thuộc vào chúng. Những rủi ro về khai thác quá mức tài nguyên, làm suy giảm sinh kế của các hộ khai thác thủy sản quy mô nhỏ, cũng như nguy cơ mất bền vững về nợ công vẫn hiện hữu.
Chẳng hạn, tại thời điểm bài viết được thực hiện, có khoảng 30 tàu cá Trung Quốc hoạt động tại cảng cá Beira của Mozambique, gây ra khiếu nại từ ngư dân và chủ tàu địa phương về việc đánh bắt trong thời gian cấm và sử dụng các ngư cụ bị cấm (Alden và Chichava 2022). Hơn nữa, khoản vay 120 triệu USD của Trung Quốc dành cho cảng Beira vào năm 2014 chỉ là một phần trong tổng số hơn 1 tỷ USD các khoản vay mà Mozambique nhận từ Trung Quốc trong giai đoạn 2012–2014. Đến năm 2017, Mozambique đã rơi vào tình trạng vỡ nợ và phải tiến hành tái cơ cấu nợ (Acker và cộng sự 2020).
Ngược lại, Madagascar đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc nâng cao công tác giám sát, bao gồm việc tham gia Sáng kiến Minh bạch Nghề cá và cam kết thực hiện quản lý nghề cá bền vững (May 2021). Nhiệm vụ phát triển lĩnh vực này theo hướng vừa đáp ứng nhu cầu lương thực của dân số toàn cầu đang gia tăng, vừa bảo vệ cộng đồng và hệ sinh thái đòi hỏi những nỗ lực liên tục, bao gồm việc thiết lập các khung pháp lý chặt chẽ, thực hiện đánh giá tác động, và xây dựng các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội. Các cơ quan giám sát độc lập, với sự tham gia của đại diện xã hội dân sự và doanh nghiệp địa phương, giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm tuân thủ và trách nhiệm giải trình trong các hoạt động của “Trung Quốc toàn cầu” trong lĩnh vực nuôi trồng và khai thác thủy sản.
Thúc đẩy giai đoạn tiếp theo trong nuôi trồng thủy sản toàn cầu của Trung Quốc
Hiện nay, đầu tư nuôi trồng thủy sản ra nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung cho thị trường Trung Quốc và phản ánh một khía cạnh phức tạp của toàn cầu hóa Trung Quốc. Một mặt, các quy định ngày càng chặt chẽ trong nước đang kìm hãm sản xuất nội địa. Mặt khác, các quốc gia tiếp nhận đầu tư thường tỏ ra dè dặt do lo ngại rủi ro đối với hệ sinh thái và sinh kế của các hộ sản xuất nhỏ, cũng như cơ hội tạo giá trị gia tăng tại chỗ còn hạn chế.
Mặc dù tổng giá trị các dự án đầu tư được báo cáo đạt khoảng 1,3 tỷ USD, phần lớn các thương vụ diễn ra dưới hình thức mua bán – sáp nhập nhằm tích hợp vào các mạng lưới hiện hữu. Trong thời gian tới, việc xây dựng khung quản trị phù hợp tại các quốc gia sở tại sẽ đóng vai trò then chốt để hướng tới đầu tư công bằng và bền vững hơn.
Các bước thẩm định trước đầu tư, như đánh giá tác động môi trường toàn diện và thiết kế dự án phù hợp với mục tiêu sinh kế bền vững quốc gia, có thể giúp giảm thiểu nhiều thách thức. Đồng thời, cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình sau đầu tư sẽ góp phần bảo vệ các hộ sản xuất nhỏ trước những tác động tiêu cực lên hệ thống địa phương.
Việc chia sẻ tri thức và kinh nghiệm kỹ thuật của Trung Quốc với các quốc gia sở tại có thể thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, đồng thời điều hướng hoạt động khai thác ra khỏi các khu vực có tác động cao. Trước những rủi ro đáng kể đối với hệ sinh thái thủy sinh và xã hội, các quốc gia tiếp nhận cần xác định rõ ưu tiên phát triển, đánh giá vai trò của việc mở rộng nuôi trồng thủy sản trong các ưu tiên đó, và nếu phù hợp, xây dựng các quy định chặt chẽ nhằm tối ưu hóa quản lý tài nguyên bền vững cũng như cơ hội tạo giá trị gia tăng từ dòng vốn Trung Quốc.
Như các sáng kiến hợp tác kỹ thuật đã cho thấy, việc tận dụng nền tảng toàn cầu của Trung Quốc để chia sẻ tri thức và thực tiễn tốt nhất là chìa khóa nhằm tối đa hóa lợi ích chung, đồng thời giảm thiểu rủi ro đối với hệ sinh thái thủy sinh và nền kinh tế địa phương phụ thuộc vào chúng.
Hải Đăng (theo globalchinapulse.net)