Nguyên tắc thận trọng và quản lý nghề cá dựa trên hệ sinh thái
Nguyên tắc thận trọng - nhấn mạnh sự cẩn trọng, tạm dừng và xem xét kỹ lưỡng trước khi áp dụng các đổi mới có thể gây hậu quả nghiêm trọng - là một nguyên tắc cốt lõi của quản lý nghề cá hiện đại, bao gồm cả cách tiếp cận quản lý đơn loài và quản lý dựa trên hệ sinh thái. Mặc dù nguyên tắc này có thể áp dụng để quản lý trữ lượng đơn loài, nhưng nó là nền tảng của quản lý nghề cá dựa trên hệ sinh thái (Ecosystem-Based Fisheries Management - EBFM), một cách tiếp cận toàn diện thừa nhận các mối quan hệ phức tạp giữa loài khai thác, loài không phải mục tiêu và toàn bộ hệ thống xã hội - sinh thái. Cách tiếp cận này nhằm bảo vệ không chỉ quần thể loài mục tiêu mà còn cả hệ sinh thái biển nói chung.
Tại Hàn Quốc, sự suy giảm mức dinh dưỡng trung bình trong hệ sinh thái biển diễn ra song song với tình trạng khai thác quá mức, cho thấy vai trò trung tâm của công tác quản lý nghề cá trong bảo tồn nguồn lợi biển.
Mặc dù EBFM được đánh giá cao nhờ khả năng sử dụng các chỉ số để đánh giá những hệ sinh thái phức tạp và biến động, việc áp dụng rộng rãi phương pháp này vẫn bị hạn chế do thiếu dữ liệu, trách nhiệm thể chế chưa rõ ràng và mức độ triển khai không đồng đều giữa các khu vực. Đặc biệt, nghề cá Hàn Quốc - với sự đa dạng lớn về loại ngư cụ và quy mô khai thác nhỏ lẻ - đã bộc lộ nhiều hạn chế trong việc áp dụng và mở rộng các hệ thống quản lý nguồn lợi như hạn ngạch khai thác cho phép (TAC).
Cụ thể, với hơn 41 nghề cá ven bờ và xa bờ hoạt động theo Nghị định thi hành Luật Thủy sản, cùng một loài có thể bị khai thác bằng nhiều loại ngư cụ khác nhau. Mỗi loại ngư cụ lại có mức độ và hình thức tác động khác nhau đến hệ sinh thái. Do đó, các mô hình quản lý lấy loài làm trung tâm gặp khó khăn trong việc so sánh và đánh giá một cách hệ thống các tác động của những nghề cá đa dạng này. Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu này lựa chọn ngư cụ làm đơn vị phân tích và đề xuất Chỉ số Quản lý Nghề cá dựa trên ngư cụ (GFMI), được xây dựng dựa trên bộ “thuộc tính ngư cụ lý tưởng” của Hội đồng Quốc tế về Thăm dò Biển (ICES).
GFMI cụ thể hóa quản lý theo ngư cụ bằng cách tổng hợp các thuộc tính liên quan đến tính bền vững sinh thái, tác động hệ sinh thái, tuân thủ quy định và hiệu quả kinh tế - xã hội. Chỉ số này tích hợp quy mô ngành, sản lượng và đặc điểm vận hành của nghề cá Hàn Quốc, đồng thời cung cấp cơ sở để so sánh và đánh giá những hàm ý quản lý hiện tại của từng lĩnh vực khai thác.
Bài viết này được tóm lược từ công bố khoa học gốc:
Kwon, I. và cs. (2025). Development of a Gear-Based Fisheries Management Index Incorporating Operational Metrics and Ecosystem Impact Indicators in Korean Fisheries. Journal of Marine Science and Engineering, 13(9), 1770.
Kế hoạch nghiên cứu
Nghiên cứu đã xây dựng GFMI cho 24 nghề cá ven bờ và xa bờ tại Hàn Quốc. Khung chỉ số dựa trên các “thuộc tính ngư cụ lý tưởng” do ICES xác định và được cấu trúc quanh ba mục tiêu chính: khả năng kiểm soát khai thác, tính bền vững môi trường và chức năng vận hành. Các chỉ số thành phần và trọng số được xác định thông qua tham vấn chuyên gia.
GFMI bao gồm ba cấu phần: mục tiêu, chỉ số phụ và hệ số trọng số. Theo ICES, các “thuộc tính ngư cụ lý tưởng” được định nghĩa nhằm hệ thống hóa việc đánh giá các loại ngư cụ và xác định các thực hành khai thác có trách nhiệm. Ba lĩnh vực chính - khả năng kiểm soát sản lượng khai thác, tính bền vững môi trường và chức năng vận hành - được xác lập, phản ánh mục tiêu giảm thiểu tác động hệ sinh thái ở quy mô toàn nghề cá và bảo đảm tính bền vững dài hạn.
Thông tin chi tiết về thiết kế nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu được trình bày trong bài báo khoa học gốc đã công.
Kết quả và thảo luận
GFMI được phát triển trong nghiên cứu này đã làm rõ các đặc điểm và điểm dễ tổn thương gắn với từng loại ngư cụ trong nghề cá ven bờ và xa bờ của Hàn Quốc.
Đối với nghề cá ven bờ, nghề lưới rê ven bờ và nghề lưới đáy cải tiến ven bờ có điểm GFMI tổng thể tương đối cao, chủ yếu do các yếu tố bất lợi liên quan đến khả năng tái tạo quần thể, sản lượng khai thác ngoài mục tiêu và tình trạng thất lạc ngư cụ. Thống kê quốc gia cũng cho thấy gánh nặng lớn về sản lượng ngoài mục tiêu: lưới rê chiếm 71,2% tổng sản lượng đánh bắt ngoài mục tiêu được ghi nhận, trong khi nghề câu chiếm 57,3% - mức cao nhất trong các loại ngư cụ ven bờ.
Trong nghề cá xa bờ, nghề lưới kéo đôi đáy cỡ lớn và nghề lưới kéo đôi đáy cỡ trung khu vực Tây Nam đạt điểm GFMI cao. Điều này cho thấy hoạt động lưới kéo có điểm số cao ở các chỉ số phụ như tác động đến sinh cảnh, khả năng tái tạo và cơ chế khai thác. Xét về chức năng vận hành, lưới đáy cải tiến ven bờ, nghề lưới vây ven bờ và nghề lưới kéo lớn ven bờ có điểm số tương đối cao, phản ánh những điểm dễ tổn thương liên quan đến chi phí ngư cụ và mức độ thuận tiện trong vận hành.
Những kết quả này cung cấp cơ sở trực tiếp để xây dựng các chính sách quản lý theo mục tiêu, gắn với từng loại ngư cụ, nhằm giải quyết các điểm yếu của ngành được xác định trong nghiên cứu.
Định hướng chính sách
Đối với các nghề cá có điểm GFMI cao như lưới rê ven bờ và lưới đáy cải tiến ven bờ, nghiên cứu gợi ý một số định hướng chính sách sau:
Thứ nhất, để cải thiện tính chọn lọc, do các nghề này có hiệu quả kém về chọn lọc loài và khả năng tái tạo quần thể, chính sách có thể khuyến khích sử dụng lưới có mắt lớn hơn hoặc yêu cầu lắp đặt thiết bị thoát cho lưới đáy nhằm giảm khai thác loài không mục tiêu và cá non.
Thứ hai, để ngăn ngừa thất lạc ngư cụ, rủi ro cao của lưới rê cho thấy cần có các chính sách bắt buộc sử dụng tấm phân hủy sinh học hoặc thiết lập hệ thống đăng ký và theo dõi ngư cụ toàn diện.
Thứ ba, để thúc đẩy chuyển đổi ngư cụ, sự tương phản rõ rệt giữa nghề lưới rê có điểm cao và nghề lưới vây ven bờ có điểm thấp mở ra cơ hội chính sách nhằm khuyến khích chuyển từ các loại ngư cụ kém chọn lọc, tác động cao sang các giải pháp bền vững hơn. GFMI cung cấp bằng chứng định lượng để biện minh cho sự chuyển đổi này.
Cuối cùng, để nâng cao an toàn cho thuyền viên, đối với các nghề có điểm yếu về vận hành như chi phí ngư cụ cao hoặc độ phức tạp lớn, chính sách có thể tập trung hỗ trợ thiết bị an toàn hoặc yêu cầu đào tạo an toàn định kỳ nhằm giảm rủi ro trong khai thác.
Triển vọng áp dụng
GFMI cung cấp bằng chứng để hỗ trợ một cách tiếp cận quản lý tinh tế, đa chiều, tập trung vào các điểm yếu cụ thể thay vì áp dụng các biện pháp đơn lẻ và cứng nhắc như cấm hoàn toàn một số loại ngư cụ. Chỉ số này cho phép đánh giá định lượng ở cấp độ ngư cụ và loại hình nghề cá. Khác với các khuôn khổ khác thường tổ chức theo loài hoặc hệ sinh thái - vốn gây khó khăn cho việc so sánh giữa các loại ngư cụ - GFMI xem 24 nghề cá dựa trên ngư cụ ở ven bờ và xa bờ của Hàn Quốc là đơn vị phân tích, qua đó cho phép so sánh chéo giữa các ngư cụ và cung cấp cơ sở thực tiễn để ưu tiên các hành động quản lý.
Bằng cách tích hợp rõ ràng quy mô ngành, sản lượng và đặc điểm vận hành, GFMI phản ánh được tính đa dạng của nghề cá Hàn Quốc và lồng ghép bối cảnh công nghiệp cùng với hiệu quả sinh thái, từ đó nâng cao tính phù hợp chính sách và khả năng ứng dụng thực tiễn.
Tuy nhiên, GFMI cũng có những hạn chế nhất định. Chỉ số này chưa mô hình hóa trực tiếp các tương tác sinh thái giữa các loài; phụ thuộc vào tính sẵn có và cân đối của dữ liệu; khả năng so sánh quốc tế còn hạn chế do được thiết kế riêng cho bối cảnh Hàn Quốc; và chưa phản ánh tốt các biến động theo thời gian như thay đổi công nghệ, biến đổi khí hậu hay xu hướng dài hạn của trữ lượng.
Trong tương lai, việc mở rộng GFMI theo hướng tích hợp động lực hệ sinh thái, tăng cường ước tính dựa trên dữ liệu, hiệu chỉnh để so sánh xuyên quốc gia và bổ sung phân tích chuỗi thời gian cũng như các chỉ số kinh tế - xã hội sẽ giúp chỉ số này trở thành một công cụ quản lý nghề cá thực tiễn, có khả năng ứng dụng rộng rãi hơn ngoài phạm vi quốc gia.
Hải Đăng (theo Global Seafood)