Diện tích nuôi cá tra duy trì ổn định khoảng 6.400 ha, với sản lượng ước đạt 1,67 triệu tấn. Tuy nhiên, những thay đổi về chính trị, thương mại, thuế quan và yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu đang tạo áp lực lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu cá tra. Mô hình phát triển dựa trên tăng sản lượng, chi phí thấp và cạnh tranh bằng giá đang bộc lộ nhiều hạn chế, khó duy trì lợi thế trong trung và dài hạn.
Định hướng đặt ra cho giai đoạn tới là chuyển mạnh từ tư duy “sản lượng” sang “giá trị”, lấy chất lượng, an toàn thực phẩm, uy tín và tính bền vững làm nền tảng. Trong đó, giống cá tra được xác định là yếu tố cốt lõi, ưu tiên đầu tư nghiên cứu, quản lý và gắn kết chặt chẽ giữa khoa học và sản xuất. Song song đó, việc hình thành các vùng nuôi và vùng sản xuất giống tập trung, có hạ tầng đồng bộ tại các địa phương trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long sẽ đóng vai trò then chốt.
Các doanh nghiệp xuất khẩu chủ động nâng cấp vùng nuôi, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đẩy mạnh chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc và đo lường phát thải carbon. Đây được xem là giấy thông hành để cá tra Việt Nam gia tăng hiện diện tại các thị trường cao cấp như EU, Mỹ, Nhật Bản, đồng thời nâng cao giá trị và vị thế ngành hàng trên thị trường toàn cầu.
Tính đến hết tháng 11/2025, tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra vượt mốc 2 tỷ USD, tăng 9% so với cùng kỳ năm trước. Riêng trong tháng 11, xuất khẩu cá tra đạt 195 triệu USD, tiếp tục tăng 9% cho thấy xu hướng phục hồi ổn định của ngành.
Sau mức tăng mạnh trong tháng 10, thị trường Trung Quốc tiếp tục giữ được đà tăng ổn định trong tháng 11. Kim ngạch xuất khẩu cá tra sang thị trường này đạt gần 59 triệu USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm 2024. Đây là thị trường đóng góp lớn nhất trong tháng, tiếp tục giữ vai trò dẫn đầu kim ngạch xuất khẩu cá tra.
Xuất khẩu cá tra sang Mỹ trong tháng 11 đạt 20 triệu USD, giảm 23% so với cùng kỳ. Mức giảm này do tác động từ chính sách thuế đối ứng 20%, khiến sản phẩm cá tra Việt Nam giảm sức cạnh tranh về giá tại thị trường Mỹ. Xu hướng giảm bắt đầu từ tháng 8 và chưa có dấu hiệu đảo chiều trong tháng 11.
Xuất khẩu cá tra sang khối các quốc gia trong Liên minh châu Âu (EU) tháng 11 đạt 12 triệu USD, giảm 25% so với cùng kỳ năm trước. Đà giảm của EU chủ yếu đến từ hai thị trường lớn là Hà Lan (giảm 18%) và Đức (giảm 20%). Dù vậy, một số thị trường EU khác ghi nhận tín hiệu tăng trưởng nhẹ, thể hiện tiềm năng phát triển trong nội khối của sản phẩm cá tra Việt Nam.
Trong khối thị trường CPTPP, thị trường Anh đạt 5 triệu USD, giảm nhẹ 4% so với năm ngoái. Mức giảm thấp hơn so với hai tháng trước đó, được xem là tín hiệu hồi phục bước đầu sau giai đoạn giảm sâu. Mexico tiếp tục là điểm sáng khi kim ngạch tăng mạnh lên 8 triệu USD, tương đương mức tăng 50%. Bên cạnh đó, Nhật Bản và Malaysia vẫn duy trì mức tăng trưởng ổn định với mức tăng nhẹ 2%, thể hiện xu hướng tích cực về nhu cầu và khả năng mở rộng xuất khẩu tại các thị trường này.
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Brazil đạt 15 triệu USD trong tháng 11, tăng 13% so với cùng kỳ. Trong 11 tháng đầu năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu sang Thái Lan tăng 24%, Ai Cập tăng 33% và Nga tăng 45% so với cùng kỳ năm ngoái. Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng cao, tỷ trọng của các thị trường này trong cơ cấu xuất khẩu cá tra vẫn còn tương đối nhỏ. Do đó, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, tăng cường thâm nhập và mở rộng phân khúc sản phẩm cá tra tại những thị trường giàu tiềm năng này.
Tính từ tháng 1 đến hết tháng 11/2025, kim ngạch xuất khẩu phi lê cá tra mã HS0304 đạt hơn 1,6 tỷ USD, tăng 11% so với cùng kỳ năm ngoái và tiếp tục là nhóm sản phẩm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu. Nhóm cá tra đông lạnh, khô, nguyên con, bong bóng cá (mã HS03, trừ HS0304) đạt gần 348 triệu USD, tương đương cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, cá tra chế biến mã HS16 đạt 48 triệu USD, tăng 13% so với năm 2024.
Số liệu kim ngạch xuất khẩu cá tra sang thị trường Trung Quốc cho thấy tín hiệu tăng trưởng tích cực, tuy nhiên việc Mỹ và EU giảm sâu khiến tỷ trọng của thị trường Trung Quốc tăng lên mức 30% trong cơ cấu xuất khẩu cá tra. Trong khi đó, Brazil và nhiều thị trường thuộc khối CPTPP ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ nhưng vẫn còn dư địa để phát triển.
Tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột của thủy sản nước ngọt
Theo "Báo Điện tử Chính phủ", với kim ngạch xuất khẩu ước đạt 2,1 tỷ USD trong năm 2025, ngành cá tra tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột của thủy sản nước ngọt Việt Nam. Tuy nhiên, trước những biến động lớn của thị trường toàn cầu, ngành cá tra đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi tư duy phát triển, lấy chất lượng, giá trị và bền vững làm định hướng xuyên suốt.
Năm 2025, ngành cá tra vừa ghi nhận những kết quả tích cực, vừa đối diện với nhiều thách thức mới từ biến động chính trị, thương mại và yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu nuôi trồng thủy sản và xuất khẩu của Việt Nam. Diện tích thả nuôi ước đạt hơn 5.500 ha, sản lượng khoảng 1,74 triệu tấn, vượt mục tiêu kế hoạch 6%. Kim ngạch xuất khẩu ước đạt 2,1 tỷ USD, vượt mục tiêu kế hoạch 5%. Những con số này cho thấy hiệu quả sản xuất và giá trị gia tăng của ngành cá tra tiếp tục được cải thiện. Hoạt động sản xuất cơ bản ổn định, từng bước thích ứng với các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững.
Bên cạnh kết quả tích cực, ngành cá tra cũng cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt trước biến động thị trường, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu còn nhiều rủi ro. Bước sang năm 2026, những biến động về chính trị, thương mại và thuế quan vừa là thách thức, vừa là phép thử đối với năng lực thích ứng của ngành hàng. Đồng thời, cũng là cơ hội tái định vị ngành cá tra theo hướng bền vững. Nếu tiếp tục phát triển theo lối mòn cũ – dựa vào tăng sản lượng, chi phí thấp, sản phẩm đơn điệu và cạnh tranh bằng giá rẻ, chưa đặt chất lượng và uy tín làm kim chỉ nam thì ngành cá tra rất khó duy trì lợi thế cạnh tranh trong trung và dài hạn.
Từ thực tiễn đó, ngành cá tra được định hướng chuyển từ tư duy “sản lượng” sang tư duy “giá trị”, coi đây là bước chuyển mang tính chiến lược, quyết định khả năng trụ vững của ngành cá tra trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Theo đó, giống cá tra được nhìn nhận là nền tảng cốt lõi của phát triển bền vững. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đặt công tác nghiên cứu, sản xuất và quản lý giống cá tra ở vị trí ưu tiên hàng đầu trong năm 2026 và các giai đoạn tiếp theo. Xác định đây là nhiệm vụ chiến lược lâu dài, cần triển khai một cách thực chất, gắn chặt giữa nghiên cứu và sản xuất, chuyển nhanh các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.
 |
Bộ cũng yêu cầu nâng cao vai trò dẫn dắt của các viện nghiên cứu, trung tâm giống và doanh nghiệp đầu tàu. Đề xuất đưa vào danh mục đầu tư trung hạn giai đoạn 2026–2030 đối với cơ sở hạ tầng vùng sản xuất giống và vùng nuôi trồng thủy sản tập trung tại các địa phương trọng điểm như Đồng Tháp, An Giang, Cần Thơ, Tây Ninh… để hình thành các vùng sản xuất giống và vùng nuôi cá tra tập trung, có điều kiện hạ tầng phù hợp, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.
Trên cơ sở định hướng chung, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị các doanh nghiệp chế biến cá tra chuyển mạnh sang mục tiêu giá trị, chất lượng và an toàn thực phẩm, thay vì chỉ định vị ở phân khúc giá rẻ. Theo đó, các doanh nghiệp cần cân đối nguồn lực và diện tích nuôi phù hợp để bảo đảm đủ nguyên liệu; nâng cấp vùng nuôi của doanh nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường nhập khẩu. Đồng thời, đẩy mạnh chuyển đổi số trong toàn chuỗi giá trị cá tra, gắn với quản lý vùng nuôi, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc, thực hiện các biện pháp đo lường “Food carbon”, xác định lượng khí CO₂ thải ra, qua đó nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận các thị trường cao cấp.
Dù mới hình thành chưa đầy 35 năm nhưng ngành hàng cá tra đã trở thành ngành sản xuất hàng hóa quy mô lớn, có sức xuất khẩu mạnh mẽ. Là một trong những trụ cột quan trọng giúp ngành thủy sản Việt Nam đạt được những con số tăng trưởng ấn tượng trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động. Đáng chú ý, cơ cấu thị trường xuất khẩu cá tra đang có sự thay đổi rõ nét. Thị trường Trung Quốc chiếm trên 22% (vượt Mỹ, hiện đạt trên 20%). Đối với EU, nhờ các kế hoạch ứng phó kịp thời, thị trường EU tăng trưởng mạnh hơn các năm trước.
Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời gian tới, ngành cá tra cần tập trung thực hiện đề án chuyển đổi số trong khai thác và cập nhật cơ sở dữ liệu thủy sản, bảo đảm an toàn hệ thống phần mềm và an ninh mạng. Việc ứng dụng công nghệ cần được triển khai xuyên suốt toàn ngành, từ trồng trọt, chăn nuôi đến thủy sản, bao gồm cả xử lý phế phụ phẩm. Bên cạnh đó, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong khâu chọn giống, cải thiện tỷ lệ sống của cá, tối ưu hóa thức ăn và nâng cao các chỉ số kinh tế. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm sản phẩm cá tra có thể truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường, nhất là ở phân khúc cao cấp.
Dự báo
Năm 2026, mức thuế đối ứng 20% tại thị trường Mỹ được dự báo sẽ tiếp tục gây tác động bất lợi, làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm cá tra Việt Nam tại thị trường này. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động mở rộng xuất khẩu sang các thị trường khác, đa dạng hóa sản phẩm và tập trung hơn vào các dòng sản phẩm chế biến sâu. Cùng với đó, việc đạt các chứng nhận bền vững trở nên cấp thiết giúp nâng cao thương hiệu cá tra Việt Nam, củng cố lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm cá tra trong bối cảnh cạnh tranh về giá đang ngày càng gay gắt.
Ngọc Thúy - FICen