Mới đây, EU đã công bố hạn ngạch khai thác thủy sản 2026. Sau khi Liên minh Châu Âu (EU) hoàn tất thỏa thuận về hạn ngạch đánh bắt thủy sản 2026 trên cả vùng biển trong và ngoài EU, bao gồm Đại Tây Dương, Bắc Hải, Địa Trung Hải và Biển Đen, hầu hết các loài đều giảm tổng sản lượng được phép khai thác (TAC), ngoại trừ tôm Na Uy (Norway lobster) và cá cơm ở một số khu vực được tăng hạn ngạch. Thỏa thuận này cân bằng giữa khuyến nghị khoa học và bảo vệ nguồn lợi thủy sản, đồng thời tạo điều kiện tốt nhất cho ngành thủy sản phát triển bền vững.
Một số loài tôm được ghi nhận thay đổi như tôm hùm Na Uy tăng TAC tổng thể, dù giảm ở một vài khu vực. Trong Địa Trung Hải và Biển Đen, EU quyết định duy trì mức đánh bắt năm 2025 cho tàu kéo tại Tây Ban Nha, Pháp và Ý, thay vì cắt 64–65% như đề xuất trước đó, nhằm bảo vệ cộng đồng ven biển và ngành công nghiệp. Hạn ngạch tôm xanh, tôm đỏ và tôm đỏ lớn cũng được giữ nguyên. Theo EU, các biện pháp này giảm tỷ lệ chết do khai thác, cũng như hạn chế tác động kinh tế - xã hội đối với ngành thủy sản.
Trước đó, trong một cuộc họp mang tính then chốt, các Bộ trưởng Thủy sản Liên minh Châu Âu đã đạt được thỏa thuận về hạn ngạch và cơ hội khai thác thủy sản năm 2026 tại các khu vực Đại Tây Dương, Biển Bắc, Địa Trung Hải và Biển Đen. Theo đó, EU thiết lập các ngưỡng khai thác thủy sản bền vững tại Đại Tây Dương và Biển Bắc. Cụ thể là, Hội đồng EU đã đạt được đồng thuận chính trị đối với 24 cơ hội khai thác thủy sản năm 2026 tại khu vực Đông Bắc Đại Tây Dương đối với các nguồn lợi do EU quản lý độc quyền, trong đó một số hạn mức được áp dụng kéo dài sang cả giai đoạn 2027-2028. Động thái thiết lập các hạn mức đa niên này nhằm đáp ứng nguyện vọng của cộng đồng ngư dân về việc tăng cường tính ổn định và khả năng dự báo trong hoạt động khai thác.
Ủy ban châu Âu (EC) cũng đã công bố bản điều chỉnh đề xuất cơ hội khai thác thủy sản năm 2026 tại Địa Trung Hải và Biển Đen, nhằm phản ánh những tiến triển trong công tác bảo tồn nhưng vẫn duy trì mục tiêu phục hồi nguồn lợi thủy sản. Theo EC, dữ liệu khoa học cho thấy một số dấu hiệu phục hồi ở khu vực phía Tây Địa Trung Hải, như sinh khối tăng và tỷ lệ tử vong do khai thác giảm. Dù vậy, phần lớn nguồn lợi vẫn trong tình trạng khai thác quá mức, đòi hỏi tiếp tục giảm cường lực khai thác để đạt mức khai thác bền vững. Với những loài nằm ngoài ngưỡng an toàn sinh học, Ủy ban đề xuất thêm các biện pháp khắc phục cụ thể.
Bản điều chỉnh giữ nguyên tổng số ngày đánh bắt như năm 2024, đồng thời nới nhẹ một số hạn chế trước đây đối với tàu không khai thác tôm Na Uy (Norway lobster). Ngược lại, EC đề nghị siết chặt nỗ lực khai thác loài tôm này tại Catalonia và Sardinia, nơi trữ lượng được đánh giá là đặc biệt dễ tổn thương. Cơ chế bù đắp ngày khai thác – cho phép ngư dân phục hồi ngày đi biển nếu thực hiện thêm các biện pháp bảo tồn – sẽ được áp dụng tiếp trong năm 2026.
Tại khu vực Đại Tây Dương và vùng biển Skagerrak-Kattegat, 81% cơ hội khai thác đã được ấn định ở mức bền vững, phù hợp với khuyến nghị về sản lượng khai thác bền vững tối đa (MSY) do Ủy ban châu Âu đề xuất cho năm 2026. Liên quan đến tôm, một số hạn ngạch (TAC) được điều chỉnh tăng đáng chú ý như sau: Tôm hùm Na Uy tại biển Cantabria tăng 23%; Tôm hùm Na Uy tại vịnh Biscay tăng 49%. Hội đồng EU nhấn mạnh phương pháp tiếp cận thận trọng đối với các ngư trường khai thác hỗn hợp. Theo đó, hạn ngạch tôm hùm Na Uy tại vùng Kattegat–Skagerrak được giữ nguyên mức cũ nhằm bảo vệ các loài dễ tổn thương (như cá tuyết và cá bơn).
Xuất khẩu tôm sang EU trước yêu cầu mới về phúc lợi động vật
“Phúc lợi động vật thủy sản” liên quan đến vấn đề “đạo đức” đang ngày càng được chú trọng, chuyển dần từ khuyến nghị đạo đức sang yêu cầu bắt buộc trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu (nhất là đối với thủy sản xuất khẩu sang EU); đòi hỏi các phương pháp nhân đạo như gây ngất tôm trước khi chế biến, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và tiêu chuẩn thị trường.
Có những mối liên hệ giữa hai khái niệm “phúc lợi động vật thủy sản” và vấn đề “đạo đức”. Các tiêu chuẩn về phúc lợi động vật như xử lý tôm sau khai thác hoặc thu hoạch (đối với tôm nuôi) giờ không chỉ là vấn đề đạo đức đơn thuần mà còn là yêu cầu pháp lý và kỹ thuật căn bản giúp doanh nghiệp tiếp cận được các thị trường khó tính như châu Âu. Người tiêu dùng và thị trường thủy sản ngày càng quan tâm đến phúc lợi động vật, buộc các doanh nghiệp phải thay đổi quy trình, từ khai thác, nuôi trồng đến chế biến - xuất khẩu, để đáp ứng được các yêu cầu về tính nhân đạo. Đối với mặt hàng tôm, việc gây ngất tôm trước khi chế biến đang được xem là biện pháp hữu hiệu (giảm đau đớn) trở thành xu hướng tất yếu thay vì chỉ là một lựa chọn đạo đức.
Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam cần nhìn nhận vấn đề “phúc lợi động vật thủy sản” là một nội dung quan trọng nếu muốn mở rộng thị trường xuất khẩu, gia tăng giá trị sản phẩm, nâng cao uy tín ngành hàng. Đối với trách nhiệm xã hội, “phúc lợi động vật” phản ánh sự phát triển về nhận thức đạo đức và trách nhiệm với sinh vật sống. Đối với các yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo “phúc lợi động vật thủy sản” cũng chính là đáp ứng các quy định khắt khe của các thị trường nhập khẩu lớn (như EU). Hiện tại, ngành thủy sản Việt Nam đang phải thích ứng nhanh chóng với các yêu cầu này để duy trì và phát triển xuất khẩu, đặc biệt xuất khẩu sang EU, nơi các quy định về phúc lợi động vật ngày một chặt chẽ hơn.
Năm 2025, xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU vẫn duy trì tăng trưởng khả quan. Tuy nhiên, các quy định mới liên quan đến phúc lợi động vật đang chuyển từ “khuyến nghị đạo đức” sang yêu cầu bắt buộc, có khả năng tái định hình chuỗi cung ứng tôm vào thị trường EU kể từ năm 2026.Theo dữ liệu của Shrimp Insight, trong 10 tháng đầu năm 2025, EU đã nhập khẩu tổng cộng khoảng 374.500 tấn tôm chân trắng đông lạnh (mã HS 03061792) và tôm chế biến GTGT (mã HS 160521, 160529), tăng 18% so với cùng kỳ năm trước; giá trị nhập khẩu đạt 2,35 tỷ euro, tăng 21%. Đà tăng này phản ánh nhu cầu tiêu thụ vẫn khá bền bỉ, đặc biệt tại khu vực Nam Âu và Tây Bắc Âu – hai vùng chiếm hơn 95% tổng lượng nhập khẩu tôm của khối.
Trong bức tranh đó, Ecuador tiếp tục củng cố vị trí nhà cung cấp số 1 với hơn 203.700 tấn, tăng tới 37%, bỏ xa các nguồn cung còn lại. Ấn Độ vươn lên mạnh mẽ, đạt khoảng 51.500 tấn, tăng 33%, trong khi Việt Nam đứng thứ ba với gần 46.000 tấn, tăng 12%. Cũng theo Shrimp Insight, khoảng cách thị phần giữa Việt Nam và Ecuador ngày càng nới rộng. Trong bối cảnh đó, các yêu cầu mới về phúc lợi động vật đang nổi lên như một ngưỡng cửa mới.
Từ năm 2026, nhiều chuỗi bán lẻ lớn tại EU và Anh yêu cầu tôm nước ấm phải được gây ngất hoàn toàn (thường bằng điện) trước khi ngâm đá, thay thế phương pháp sốc lạnh truyền thống. Quy định này đã được các nhà bán lẻ như Tesco, Marks & Spencer, Sainsbury’s hay Waitrose đưa vào chính sách mua hàng, gắn trực tiếp với điều kiện duy trì tư cách nhà cung cấp thủy sản. Theo VASEP, điểm khác biệt của rào cản này là không thể xử lý bằng giấy tờ hay chứng thư đơn thuần. Doanh nghiệp buộc phải đầu tư lại công nghệ thu hoạch và sơ chế, thay đổi quy trình vận hành và kiểm soát chặt chẽ hơn khâu vận chuyển tôm sống. Chi phí đầu tư cho một dây chuyền gây ngất điện là không nhỏ trong bối cảnh biên lợi nhuận ngành tôm ngày càng bị thu hẹp.
Theo đó, Việt Nam đang đứng trước bối cảnh cạnh tranh gia tăng tại thị trường EU. Ở khía cạnh nào đó, phúc lợi động vật có thể trở thành lợi thế gián tiếp cho các quốc gia đã quen với mô hình sản xuất quy mô lớn, chi phí thấp và tỷ lệ chứng nhận cao. Ecuador – nước đang nắm thị phần áp đảo tại EU – có tỷ lệ tôm đạt các chứng nhận bền vững như ASC cao hơn đáng kể so với Việt Nam, đồng thời sở hữu chuỗi sản xuất khép kín giúp dễ tích hợp công nghệ mới. Ấn Độ, với lợi thế quy mô lớn và giá thành thấp, cũng đang gia tăng sự hiện diện nhanh chóng trong bối cảnh các thị trường khác, đặc biệt là Mỹ, trở nên khó lường hơn.
Trong khi đó, theo số liệu Hải quan Việt Nam, xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU tính từ đầu năm tới 15/12/2025 đạt hơn 562 triệu USD, tăng 22% so với cùng kỳ, cho thấy EU vẫn luôn là thị trường quan trọng và còn dư địa tăng trưởng. Tuy nhiên, nếu không kịp thích ứng với các chuẩn mực mới, mức tăng trưởng hiện tại có nguy cơ chỉ mang tính ngắn hạn. Vì vậy, Việt Nam cần phải nhanh chóng thích ứng tiêu chuẩn mới để duy trì vị thế tại thị trường EU. Và câu chuyện “phúc lợi động vật thủy sản” không còn là vấn đề trách nhiệm xã hội thuần túy, mà đang trở thành điều kiện tham gia cạnh tranh tại thị trường EU.
Với ngành tôm Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở chi phí đầu tư, mà ở việc làm sao để quá trình chuyển đổi không tạo ra khoảng cách quá lớn giữa doanh nghiệp lớn và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ – lực lượng chiếm tỷ trọng đáng kể trong xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
Việc sớm xây dựng hướng dẫn kỹ thuật, tiêu chuẩn trong nước, cùng cơ chế tài chính hỗ trợ đổi mới công nghệ, sẽ đóng vai trò then chốt để ngành tôm không bị động trước làn sóng nâng chuẩn này. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, khả năng đáp ứng đồng thời yêu cầu về giá, chất lượng và chuẩn mực sản xuất sẽ quyết định tôm Việt Nam có cải thiện được vị trí của mình tại thị trường EU trong những năm tới.
Ngọc Thúy - FICen