Chúng có thể vô tình bị mắc vào lưới trong quá trình khai thác đối với các nghề lưới tĩnh hoặc chủ động lọt vào lưới đánh cá để ăn cá bị mắc lưới và phá hỏng lưới khai thác của ngư dân, gây ra thất thoát về sản lượng khai thác, đồng thời làm tăng xung đột với ngư dân. Trong nghề lưới rê/lưới ba lớp ven bờ và lưới rê đáy xa bờ, cá heo/cá voi nhỏ dễ mắc vướng do khả năng nhận biết âm ngư cụ bị hạn chế trong điều kiện ồn nền cao, nước đục, hoặc do lưới mảnh ít phản xạ âm. Ở nghề lưới vây, cào đôi/cào đơn, rủi ro đánh bắt không chủ ý tập trung ở giai đoạn bao vây/thu lưới hoặc khi đàn cá heo bám theo đàn cá mồi. Với nghề nuôi lồng, xung đột nổi bật xảy ra khi hải cẩu phá lưới để vào lồng nuôi ăn cá, gây hư hỏng lưới và thất thoát cá nuôi.
Trong bối cảnh đó, các giải pháp kỹ thuật nhằm xua đuổi hoặc cảnh báo thú biển đã được áp dụng và kiểm chứng ở nhiều nơi. Hai hướng tiếp cận chính bao gồm thiết bị xua đuổi bằng âm thanh (ADDs/pingers; AHDs) và các giải pháp không phát âm (lưới tăng phản xạ âm, phụ kiện phản xạ thụ động) đều có những đặc tính và ưu thế riêng, phù hợp với từng loại nghề khai thác khác nhau, ví dụ pinger tiêu chuẩn gắn đúng cách giúp giảm mạnh tình trạng khai thác không chủ ý đối với cá heo nhỏ (nhiều thử nghiệm đạt hiệu quả tới 70–100%), trong khi AHDs cường độ lớn chỉ nên dùng có kiểm soát vì nguy cơ loại trừ sinh cảnh và tác động tới các loài không phải mục tiêu hướng đến. Lưới tăng phản xạ âm (pha bari sulfat/oxit kim loại) là lựa chọn thụ động phù hợp với tàu nhỏ, kết quả ghi nhận giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc vướng của các loài thú biển mà không làm giảm sản lượng mục tiêu.
Nguyên lý xua đuổi/cảnh báo bằng âm thanh của các thiết bị xua đuổi là thiết bị phát âm (ADD/pinger/AHD) tạo tín hiệu trong dải nghe nhạy của cá heo/hải cẩu để làm chúng nhận biết rõ sự hiện diện của ngư cụ (tác dụng “cảnh báo”) và tạo cảm giác khó chịu/né tránh ở cự ly gần (tác dụng “xua đuổi”). Hiệu quả của mỗi loại thiết bị phụ thuộc vào tần số, cường độ (dB re 1 µPa @1 m), dạng xung, chu kỳ lặp và môi trường lan truyền. Các thiết bị thụ động (lưới tăng phản xạ âm, phụ kiện phản xạ) không phát âm mà làm lưới “hiện rõ” hơn đối với sonar sinh học của cá heo.
Thiết bị Pingers/ADD là thiết bị xua đuổi/cảnh báo bằng âm thanh, phát âm công suất vừa phải (thường từ ~10–70 kHz), được gắn dọc theo dàn lưới tĩnh để giảm tiếp cận/mắc vướng. Thông số điển hình của thiết bị Pingers/ADD chuẩn có công suất 10 kHz (±2 kHz), cường độ 132 dB (±4 dB) re 1 µPa @1 m, xung 300 ms (±15 ms), và chu kỳ lặp 4 giây (±0.2 s). Loaị thiết bị này tạo ra các âm công suất vừa phải, xung ngắn, lặp đều, được sử dụng rộng rãi trong các chương trình giảm đánh bắt không chủ ý ở Bắc Đại Tây Dương. Thiết bị được lắp ở mỗi đầu dàn lưới và tại dây chằng của mỗi tấm trong dàn (hoặc mỗi ~90 m), đảm bảo phát âm liên tục trong thời gian ngâm lưới. Đặc biệt với nghề lưới rê dài, không lắp thiết bị quá thưa, tạo khoảng trống vượt quá khuyến cáo của nhà sản xuất vì sẽ tạo “cửa mù” cho thú biển lọt vào. Tại các vùng di cư/mật độ cao, ưu tiên bắt buộc lắp đặt Pinger theo mùa, ngoài mùa cao điểm có thể khuyến khích ngư dân tự nguyện lắp đặt Pinger để bảo vệ đàn thú biển cư trú. Đây là lựa chọn ưu tiên số 1 cho nghề lưới thụ động vì hiệu quả chi phí tốt, tác dụng xua đuổi/cảnh báo cao và thao tác đơn giản. Đối với quy trình vận hành Pinger, cần kiểm tra pin (điện áp/tải) trước khi rời bến; thực hiện kiểm âm trong nước, tuyệt đối không kiểm âm trên cạn. Trong quá trình vận hành, cần ghi nhật ký vị trí/thời gian lắp đặt và bật xuyên suốt thời gian ngâm lưới (bật ngay trước khi thả và chỉ tắt sau khi thu lưới). Kết thúc chuyến biển, cần rửa thiết bị với nước ngọt, thay pin theo khuyến nghị của nhà sản xuất (thường từ 4-6 tháng vận hành) và định kỳ đo cường độ bằng thiết bị cầm tay nếu có thể. Việc sử dụng Pinger phải được đào tạo, tập huấn và phải xuất trình giấy chứng nhận đào tạo nếu cơ quan quản lý yêu cầu.
Để giảm hiện tượng quen âm (habituation), một số dòng pinger đã được “ngẫu nhiên hóa” độ dài xung/khoảng lặp, hoặc phát “băng rộng” để tăng khả năng gây chú ý trong điều kiện ồn nền biến đổi hoặc tần suất hoạt động cá heo theo đêm. Thực nghiệm ở Bắc Âu và Anh ghi nhận giảm rõ rệt việc tiếp cận/mắc vướng cá heo mà không làm giảm sản lượng loài mục tiêu. Việc sử dụng pinger ngẫu nhiên hóa/bang rộng phải được giám sát chặt chẽ thông qua so sánh năng suất khai thác (CPUE) trước và sau khi sử dụng và tỷ lệ khai thác không chủ ý. Nếu xuất hiện dấu hiệu thú biển bám theo (dinner-bell) cần giảm mật độ pinger hoặc điều chỉnh tần số theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Ngoài ra, còn có Pinger tương tác thông minh, hoạt động theo cơ chế nghe-đáp, chỉ phát khi phát hiện tiếng định vị sinh học, hoặc phát cụm “click” giả bắt chước tín hiệu giao tiếp. Chúng được thí điểm áp dụng ở các vùng tập trung cá heo đánh giá cục bộ do hiệu quả có thể khác nhau tùy theo quần thể. Dạng tương tác này (ví dụ: PAL – Porpoise Alert) có thể hiệu quả tại một số ngư trường, giúp tiết kiệm pin và giảm “ô nhiễm âm thanh”, nhưng bằng chứng về hiệu quả của thiết bị chưa đồng nhất và cần cẩn trọng nếu đưa vào áp dụng thí điểm. Đặc biệt, nếu thấy lượng khai thác không chủ ý tăng hoặc không giảm, cần ngưng sử dụng Pinger tương tác thông minh và chuyển sang sử dụng Pinger chuẩn.
Ngược lại với pinger, AHD (Acoustic Harassment Device) là thiết bị phát âm công suất lớn hơn, hướng tới mục tiêu xua đuổi mạnh mẽ, thường được dùng ở các trại nuôi để xua đuổi hải cẩu. Cường độ của AHD rất cao, dao động khoảng 189–193 dB re 1 µPa @1 m (tùy model), và có thể xua đuổi thú biển ở cự ly lớn. Tuy nhiên, AHDs cường độ lớn chỉ nên được sử dụng có kiểm soát vì nguy cơ loại trừ sinh cảnh và tác động tới loài không mục tiêu. Rủi ro tiềm ẩn bao gồm loại trừ sinh cảnh đối với các loài cá voi nhỏ và nguy cơ tổn thương thính giác nếu vận hành không đúng cách. Theo hướng dẫn sử dụng, AHDs chỉ nên được xem là biện pháp cuối cùng trong bối cảnh thú biển tấn công ngư cụ/phá lưới đặc biệt nghiêm trọng và các biện pháp khác đã thất bại. Để sử dụng AHD cần phải có giấy phép và được đánh giá tác động âm học. Chúng cần được kích hoạt ngắt quãng, giới hạn thời lượng và tránh phát liên tục trong thời gian dài. Chỉ kích hoạt AHD khi phát hiện thú biển phá lưới và kết hợp sử dụng các biện pháp vận hành như che mồi, tăng cường tuần tra, sử dụng đèn pha để giảm thời lượng phát âm. Đặc biệt, không được sử dụng gần khu bảo tồn, đường di chuyển của thú biển, và cần lắp đặt theo bản đồ vùng đệm âm học (radius an toàn). Việc giám sát rủi ro như đo mức âm trường, theo dõi hành vi thú biển là bắt buộc khi sử dụng AHD, và phải lập tức giảm/ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu loại trừ sinh cảnh hoặc tổn thương thính giác của các loài động vật thông qua biểu hiện hoảng loạn và hành vi rời vùng sinh cảnh chủ chốt của chúng.
Bên cạnh các thiết bị phát âm thanh còn có thể sử dụng các giải pháp thụ động như lưới phản xạ âm thanh. Đối với những tàu nhỏ và ngư cụ không cần sử dụng năng lượng/bảo dưỡng điện, giải pháp không phát âm mang lại một hướng tiếp cận bền vững. Các thiết bị thụ động như lưới tăng phản xạ âm, phụ kiện phản xạ không phát âm mà làm lưới “hiện rõ” hơn đối với sonar sinh học của cá heo. Cụ thể, lưới tăng phản xạ âm là lưới monofilament được pha Bari sulfat (BaSO₄) hoặc oxit kim loại. Việc pha chế này giúp tăng độ cứng và phản xạ âm, khiến thú biển dễ phát hiện lưới bằng sonar, từ đó giảm đáng kể tình trạng mắc vướng. Kinh nghiệm từ các thử nghiệm cho thấy, giải pháp thụ động này ghi nhận giảm đáng kể mắc vướng mà không làm giảm sản lượng mục tiêu, thậm chí còn giảm cả tình trạng mắc vướng của chim biển trong một số trường hợp. Đây là một lựa chọn phù hợp cho tàu nhỏ vì không yêu cầu pin hoặc bảo dưỡng điện. Để theo dõi hiệu quả của lưới phản xạ âm, cần ghi nhận sản lượng mục tiêu, tỷ lệ mắc vướng của cá heo/cá voi nhỏ trước và sau khi sử dụng lưới và tính hiệu suất kinh tế (vòng đời lưới, chi phí đầu tư).
Nhìn chung, các thiết bị xua đuổi thú biển đã chứng minh được vai trò quan trọng trong việc giảm khai thác không chủ ý và bảo đảm lợi ích kinh tế của ngành Thủy sản. Trong khi pingers chuẩn và lưới phản xạ âm mang lại hiệu quả cao và rủi ro thấp, phù hợp để nhân rộng, thì các thiết bị cường độ lớn như AHDs cần được quản lý chặt chẽ do nguy cơ loại trừ sinh cảnh và tổn thương thính giác. Thành công của việc áp dụng công nghệ này không chỉ nằm ở bản thân thiết bị (tần số, cường độ, chu kỳ lặp) mà còn ở khả năng thực thi các quy trình vận hành nghiêm ngặt, sự minh bạch trong khung pháp lý, và hoạt động giám sát hiệu quả. Việc thí điểm cẩn trọng các công nghệ mới, như pinger tương tác, trước khi áp dụng rộng rãi cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính đồng nhất và bền vững của giải pháp.
Hương Trà