Trao đổi thực tế về chống khai thác IUU và giám sát tàu cá
Cuộc tiếp và làm việc với Đoàn công tác Canada nhằm tạo điều kiện để hai bên trao đổi trực tiếp về năng lực, kinh nghiệm và các giải pháp kỹ thuật trong công tác giám sát tàu cá và phòng chống khai thác IUU . Cuộc gặp được đánh giá là cơ hội tốt để phía Việt Nam tìm hiểu cách tiếp cận, mô hình quản lý và các công nghệ đang được Canada triển khai, đồng thời chia sẻ những khó khăn, thách thức trong bối cảnh đặc thù của nghề cá Việt Nam.
Buổi làm việc do Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư Vũ Duyên Hải chủ trì, với sự tham dự của lãnh đạo và đại diện các đơn vị chuyên môn của Cục, gồm Trung tâm Thông tin Thủy sản và Kiểm ngư, Phòng Khai thác thủy sản, Phòng Nghiệp vụ Kiểm ngư, Phòng Khoa học Công nghệ và Hợp tác quốc tế cùng các phòng ban liên quan. Về phía Canada, Đoàn công tác do ông Martin Larose, Vụ trưởng Vụ An ninh và Chiến lược quốc tế, Bộ Các vấn đề Toàn cầu Canada, dẫn đầu, với sự tham gia của đại diện cơ quan quản lý nghề cá, lực lượng tuần duyên, hải quân và Đại sứ quán Canada tại Việt Nam.
Tại buổi làm việc, ông Nguyễn Mạnh Cường trưởng phòng Giám sát tàu cá và Thông tin kiểm ngư (Trung tâm Thông tin thủy sản và kiểm ngư) đã giới thiệu tổng quan về hệ thống giám sát tàu cá (VMS) đang được Việt Nam vận hành, trong đó Phòng Giám sát tàu cá đóng vai trò đầu mối tiếp nhận, phân tích và chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý đội tàu, giám sát hoạt động khai thác và hỗ trợ công tác thực thi pháp luật. Các nội dung trao đổi tập trung vào cách thức tổ chức quản lý, cơ chế phối hợp giữa trung ương và địa phương, cũng như các tình huống phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống, đặc biệt là xử lý trường hợp tàu cá mất kết nối thiết bị giám sát hành trình.
Phía Việt Nam đã nêu nhiều câu hỏi cụ thể liên quan đến kinh nghiệm của Canada, bao gồm cơ chế quản lý thiết bị định vị trên tàu cá khi hoạt động trong bờ và ngoài khơi, phương án xử lý khi mất tín hiệu VMS, cách đánh giá rủi ro nghề cá dựa trên dữ liệu hành trình, cũng như biện pháp nhận diện và xử lý các trường hợp cố tình tắt thiết bị giám sát hoặc tái diễn vi phạm nhiều lần. Những câu hỏi này phản ánh sát thực tiễn triển khai công tác chống khai thác IUU tại Việt Nam hiện nay, trong bối cảnh đội tàu lớn, phân tán và điều kiện khai thác phức tạp.
Kinh nghiệm của Canada trong quản lý tàu cá và giám sát đa tầng
Trả lời các nội dung trao đổi, đại diện Cục Nghề cá và Đại dương Canada cho biết hệ thống quản lý nghề cá của Canada được xây dựng trên nền tảng cấp phép chặt chẽ, gắn trách nhiệm của chủ tàu với từng chuyến biển và từng ngư trường cụ thể. Phần lớn đội tàu cá của Canada có chiều dài dưới 24 mét, song là tàu kim loại, kích thước và công suất tương đối lớn, được trang bị công nghệ hiện đại, đáp ứng yêu cầu khai thác xa bờ và trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Theo phía Canada, giấy phép khai thác quy định rất rõ loài được phép đánh bắt, khu vực hoạt động và cảng xuất phát, cảng cập bến. Trên cơ sở đó, cơ quan quản lý có thể theo dõi vị trí tàu, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, bao gồm việc tắt hoặc gián đoạn tín hiệu thiết bị giám sát hành trình. Việc lắp đặt thiết bị VMS là bắt buộc đối với các tàu thuộc diện quản lý, với tần suất truyền dữ liệu một giờ một lần. Hệ thống được thiết kế đồng bộ, nên khi thiết bị bị can thiệp hoặc tháo gỡ, tín hiệu cảnh báo sẽ tự động gửi về cơ quan quản lý.
Một điểm đáng chú ý trong mô hình của Canada là cơ chế giám sát đa tầng, kết hợp giữa công nghệ và kiểm tra thực địa. Ngoài dữ liệu VMS, Canada áp dụng nhật ký điện tử (e-logbook) để ghi nhận hải trình, sản lượng và hoạt động khai thác. Bên cạnh đó, còn có sự tham gia của các đơn vị quan sát độc lập bên thứ ba, thực hiện đi cùng tàu, ghi nhận và báo cáo, kết hợp với cơ chế kiểm tra xác suất. Khi tàu cập cảng, lực lượng chức năng tiến hành kiểm tra tại cầu cảng với tỷ lệ có thể dao động từ 10 - 100%, tùy theo đối tượng và mức độ rủi ro.
Đại diện Canada cũng cho biết, trước mỗi chuyến biển, tàu cá phải thông báo kế hoạch xuất bến ít nhất 48 giờ, và trước khi cập cảng phải thông báo trước khoảng 6 giờ để cơ quan quản lý chuẩn bị công tác kiểm tra, giám sát. Ngoài ra, Canada còn duy trì lực lượng tàu kiểm ngư hoạt động trực tiếp trên ngư trường, phối hợp với dữ liệu giám sát từ bờ để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
Trong trường hợp hệ thống VMS gặp sự cố kỹ thuật dẫn đến mất tín hiệu, cơ chế cảnh báo tự động sẽ được kích hoạt. Chủ tàu có trách nhiệm thông báo ngay cho cơ quan quản lý và thực hiện các biện pháp theo yêu cầu, trong đó có thể bao gồm việc quay trở lại cảng. Nếu xác định có dấu hiệu cố tình vi phạm, khi tàu về bến sẽ có lực lượng chức năng tiến hành kiểm tra, điều tra và áp dụng biện pháp xử lý phù hợp. Theo phía Canada, việc ngăn chặn hành vi cố tình tắt thiết bị không chỉ dựa vào chế tài, mà còn phụ thuộc rất lớn vào việc ứng dụng công nghệ và năng lực của lực lượng thực thi pháp luật.
 |
Ở tầm quốc gia, Canada triển khai hệ thống quản lý nghề cá thống nhất, với sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan nghề cá liên bang, lực lượng tuần duyên và các cơ quan thực thi pháp luật khác. Lực lượng tuần duyên đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an toàn hàng hải, hỗ trợ thực thi pháp luật và cung cấp năng lực giám sát trên biển, đặc biệt tại các vùng biển xa và điều kiện thời tiết phức tạp. Dữ liệu từ VMS và các hệ thống theo dõi khác được tích hợp để phục vụ phân tích rủi ro, lập kế hoạch kiểm tra và điều động lực lượng.
Theo đại diện đoàn Canada, tổng số tàu cá của nước này vào khoảng 15.000 chiếc, thấp hơn nhiều so với Việt Nam, song mức độ hiện đại hóa và tiêu chuẩn hóa cao, tất cả đều là tàu vỏ thép, dài dưới 24m nhưng thân rất rộng. Điều này cho phép Canada áp dụng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt hơn đối với thiết bị giám sát và báo cáo dữ liệu. Hệ thống đánh giá rủi ro nghề cá của Canada dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm lịch sử tuân thủ của tàu, khu vực hoạt động, loài khai thác và dữ liệu hành trình, từ đó xác định đối tượng cần ưu tiên giám sát hoặc kiểm tra.
Cơ hội hợp tác và ý nghĩa đối với công tác chống khai thác IUU của Việt Nam
Kết thúc buổi làm việc, hai bên đều đánh giá cao ý nghĩa của cuộc thảo luận trực tiếp, thực chất và chuyên sâu. Về phía Việt Nam, việc tiếp cận kinh nghiệm của Canada giúp làm rõ thêm các yếu tố cốt lõi trong xây dựng hệ thống giám sát tàu cá hiệu quả, từ thiết kế kỹ thuật, cơ chế phối hợp đa tầng đến vai trò của kiểm tra tại cảng và giám sát trên biển. Đồng thời, các trao đổi cũng cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp công nghệ với nguồn lực con người và khung pháp lý phù hợp.
Phía Cục Thủy sản và Kiểm ngư cho biết sẽ tiếp tục hợp tác với Canada trên cơ sở phù hợp với chính sách, quy định và các ưu tiên của Việt Nam trong công tác chống khai thác IUU, cũng như điều kiện thực tế của đội tàu và năng lực quản lý. Những nội dung hợp tác tiềm năng có thể bao gồm chia sẻ kinh nghiệm, đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ, trao đổi thông tin kỹ thuật và nghiên cứu khả năng hỗ trợ trong lĩnh vực công nghệ giám sát tàu cá.
Buổi tiếp và làm việc với Đoàn công tác Canada không chỉ góp phần tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa các cơ quan quản lý nghề cá, mà còn thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc chủ động học hỏi kinh nghiệm quốc tế, hoàn thiện hệ thống quản lý khai thác thủy sản theo hướng minh bạch, có trách nhiệm và bền vững, đáp ứng các yêu cầu hội nhập và cam kết quốc tế về phòng chống khai thác IUU.
Hải Đăng