Yêu cầu cấp thiết đối với quản lý thức ăn, môi trường
Từ năm 2024 đến nay, ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam hoạt động trong một bối cảnh đặc biệt khó khăn và phức tạp. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn xảy ra trên diện rộng ở cả ba miền, đặc biệt nghiêm trọng tại khu vực miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long, đã tác động trực tiếp đến điều kiện nuôi, nguồn nước và năng suất thủy sản. Song song với đó, những bất ổn địa chính trị kéo dài trên thế giới như xung đột Nga - Ukraine, căng thẳng tại Trung Đông đã khiến kinh tế toàn cầu phục hồi chậm hơn dự báo, lạm phát gia tăng ở nhiều quốc gia, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu và nhu cầu đối với các sản phẩm thủy sản suy giảm rõ rệt.
Trong nước, giá cả nhiều loại vật tư đầu vào phục vụ nuôi trồng thủy sản vẫn ở mức cao, chi phí logistics duy trì áp lực lớn trong khi quy mô sản xuất của không ít cơ sở bị thu hẹp. Đáng chú ý, nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, chiếm khoảng 65% tổng nhu cầu. Nguồn nguyên liệu trong nước chủ yếu là phụ phẩm từ chế biến thủy sản, mới dừng ở công nghệ đơn giản, giá trị gia tăng thấp. Trong khi đó, nhiều phụ phẩm có tiềm năng lớn như nội tạng, huyết gia súc, gia cầm - vốn được các nước phát triển chế biến thành bột thịt xương, bột huyết, bột lông vũ thủy phân - tại Việt Nam chưa được khai thác hiệu quả cho sản xuất thức ăn thủy sản.
Tuy nhiên, trong bối cảnh đầy thách thức đó, với sự chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cùng sự vào cuộc tích cực của các địa phương và cộng đồng doanh nghiệp, ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam vẫn đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Năm 2024, sản lượng nuôi trồng thủy sản cả nước đạt 5,68 triệu tấn; trong đó, sản lượng tôm nước lợ đạt 1,264 triệu tấn và cá tra đạt 1,787 triệu tấn. Tổng sản lượng thủy sản năm 2025 của nước ta đạt 6,1 triệu tấn, tăng 5% so với năm 2024, cho thấy khả năng thích ứng và phục hồi của toàn ngành.
Trong bức tranh chung đó, thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường không chỉ là yếu tố đầu vào quan trọng quyết định hiệu quả nuôi mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc và uy tín của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Do vậy, tăng cường quản lý lĩnh vực này trở thành yêu cầu mang tính chiến lược.
Hoàn thiện thể chế và tăng cường chỉ đạo điều hành trong quản lý thức ăn thủy sản
Nhận thức rõ vai trò then chốt của thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường, thời gian qua hệ thống pháp luật và cơ chế quản lý trong lĩnh vực này đã liên tục được rà soát, hoàn thiện. Luật Thủy sản năm 2017 cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành đã tạo nền tảng pháp lý tương đối đầy đủ cho công tác quản lý giống, thức ăn và sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt, Luật Giá năm 2023 đưa thức ăn thủy sản vào diện kê khai giá và một số loại vào diện bình ổn giá, góp phần minh bạch hóa thị trường và bảo vệ quyền lợi người nuôi.
Các nghị định sửa đổi, bổ sung ban hành trong năm 2024 và 2025 đã kịp thời điều chỉnh các quy định xử phạt vi phạm hành chính, phân cấp, phân quyền quản lý phù hợp với thực tiễn mới. Năm 2025 được xác định là năm “cách mạng về tổ chức bộ máy”, với việc Chính phủ ban hành Nghị định về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành thông tư hướng dẫn phân định rõ thẩm quyền quản lý nhà nước trong lĩnh vực thủy sản và kiểm ngư. Những điều chỉnh này tạo điều kiện để địa phương chủ động hơn trong quản lý, đồng thời nâng cao trách nhiệm và hiệu quả thực thi pháp luật.
Song song với hoàn thiện thể chế, công tác chỉ đạo, điều hành được triển khai đồng bộ thông qua nhiều văn bản hướng dẫn, chỉ đạo cụ thể của Bộ và Cục Thủy sản và Kiểm ngư. Các văn bản này tập trung vào quản lý, phát triển giống thủy sản, thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường; đánh giá tình hình sản xuất và nhu cầu sử dụng các loại thức ăn đặc thù; chỉ đạo hỗ trợ người nuôi bị thiệt hại do thiên tai; cũng như tăng cường kiểm tra, giám sát trong các tháng cao điểm sản xuất.
Cùng với đó, hoạt động tập huấn, phổ biến, tuyên truyền pháp luật được đẩy mạnh trên phạm vi toàn quốc. Trong năm 2024 và 2025, nhiều hội nghị, hội thảo, lớp tập huấn đã được tổ chức tại các vùng nuôi trọng điểm nhằm cập nhật quy định mới, nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý địa phương và doanh nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng giúp chính sách đi vào thực tiễn, giảm thiểu vi phạm và nâng cao hiệu quả quản lý.
Thực trạng quản lý sản xuất, lưu thông và chất lượng thức ăn thủy sản
Đến hết cuối năm 2025, cả nước có hàng nghìn cơ sở sản xuất thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất. Hệ thống quản lý điều kiện sản xuất được triển khai theo hướng phân cấp rõ ràng: Cục Thủy sản và Kiểm ngư quản lý các cơ sở có yếu tố nước ngoài, trong khi địa phương chịu trách nhiệm đối với các cơ sở trong nước. Việc cấp, cấp lại và thu hồi giấy chứng nhận được thực hiện thường xuyên, góp phần sàng lọc các cơ sở không còn đáp ứng yêu cầu, bảo đảm kỷ cương pháp luật.
Cùng với quản lý điều kiện sản xuất, việc cập nhật thông tin sản phẩm trước khi lưu thông trên thị trường được xem là một bước tiến quan trọng trong quản lý hiện đại. Cơ sở dữ liệu quốc gia về thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường được vận hành từ năm 2020 và liên tục được hoàn thiện, cho phép doanh nghiệp thực hiện khai báo hoàn toàn trên môi trường điện tử. Cuối năm 2025, hàng chục nghìn sản phẩm đang kinh doanh đã được cập nhật trên hệ thống, tạo điều kiện cho cơ quan quản lý, người nuôi và các bên liên quan tra cứu, truy xuất thông tin, đồng thời góp phần ngăn chặn tình trạng sản phẩm không rõ nguồn gốc, gian lận thương mại.
Về năng lực sản xuất, các khảo sát cho thấy nhiều nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản hiện mới hoạt động ở mức dưới 60% công suất thiết kế. Điều này cho thấy khả năng đáp ứng nhu cầu trong nước và tiềm năng mở rộng sản xuất, xuất khẩu vẫn còn lớn. Trên thực tế, trong giai đoạn 2023 - 2025, sản phẩm thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường của Việt Nam đã được xuất khẩu sang nhiều thị trường với sản lượng hàng trăm nghìn tấn mỗi năm, mang lại giá trị hàng trăm triệu USD.
Ở chiều ngược lại, hoạt động nhập khẩu thức ăn thủy sản và nguyên liệu sản xuất cũng được quản lý chặt chẽ hơn sau khi thẩm quyền kiểm tra chất lượng được thống nhất về một đầu mối. Việc triển khai kiểm tra thông qua Cơ chế một cửa quốc gia giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước về chất lượng và an toàn.
Về giá cả, trong năm 2024 và năm 2025, giá thức ăn thủy sản nhìn chung ổn định và có xu hướng giảm nhẹ nhờ giá một số nguyên liệu nhập khẩu giảm. Điều này góp phần giảm áp lực chi phí cho người nuôi trong bối cảnh thị trường tiêu thụ còn nhiều khó khăn.
Những tồn tại, thách thức và định hướng nhiệm vụ trọng tâm thời gian tới
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường vẫn còn không ít tồn tại. Sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu khiến giá thành sản xuất dễ bị tác động bởi biến động thị trường thế giới và chi phí vận chuyển. Chất lượng một số sản phẩm lưu thông trên thị trường chưa ổn định do còn tình trạng vi phạm về điều kiện sản xuất, gian lận về xuất xứ, lợi dụng cơ chế tự công bố để cung cấp thông tin không chính xác. Ở một số địa phương, công tác kiểm tra, giám sát sau cấp phép chưa thực sự quyết liệt, việc xử lý vi phạm chưa triệt để.
Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ trọng tâm thời gian tới là tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, quy chuẩn kỹ thuật phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế; tăng cường quản lý điều kiện sản xuất, công bố và lưu thông sản phẩm; đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu, phát triển nguồn nguyên liệu trong nước, tận dụng phụ phẩm để giảm phụ thuộc nhập khẩu, hạ giá thành và nâng cao tính bền vững của chuỗi sản xuất.
Cùng với đó, công tác đào tạo, tập huấn cho cán bộ quản lý và doanh nghiệp cần được duy trì thường xuyên, gắn với yêu cầu phân cấp, phân quyền mới. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, hoàn thiện cơ sở dữ liệu và tăng cường minh bạch thông tin sẽ tiếp tục là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Quản lý thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản không chỉ là nhiệm vụ quản lý chuyên ngành mà còn là trụ cột bảo đảm sự phát triển bền vững của toàn ngành thủy sản Việt Nam. Những kết quả đạt được trong thời gian qua cho thấy hướng đi đúng đắn của ngành trong bối cảnh nhiều thách thức. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, công tác quản lý cần tiếp tục được đổi mới, siết chặt kỷ cương, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và người nuôi. Đây chính là nền tảng để thủy sản Việt Nam nâng cao giá trị, khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế và phát triển theo hướng hiện đại, bền vững.
Hải Đăng