Danh sách tàu cá nguy cơ cao vi phạm IUU tuần 1 năm 2026 (05-01-2026)

 
STT Số đăng ký Tên chủ tàu Số giấy phép Chiều dài tàu Không có giấy phép hoặc giấy phép hết hạn trên 10 ngày (không đi khai thác) Không duy trì tín hiệu giám sát hành trình từ 6 giờ trở lên nhưng không báo vị trí Vi phạm quy định về khu vực cấm thủy sản, vùng khai thác thủy sản Vi phạm vùng biển nước ngoài nhưng chưa bị bắt giữ Ngày vào Ngày ra
Gia Lai
1 BĐ-30036-TS Nguyễn Văn Đạo 7241/2024/BĐ-GPKTTS 12 x       29/12/2025  
2 BĐ-31219-TS Nguyễn Thị Thu Ba 02218/2025/BĐ-GPKTTS 13.4 x       29/12/2025  
3 BĐ-40910-TS Nguyễn Văn Rằng 02361/2025/BĐ-GPKTTS 13.3 x       29/12/2025  
4 BĐ-83000-TS Nguyễn Xuân Vinh 00193/2025/BĐ-GPKTTS 15.7 x       29/12/2025  
5 BĐ-83579-TS Nguyễn Hữu Quang 00247/2024/BĐ-GPKTTS 15.1 x       29/12/2025  
6 BĐ-91446-TS Phạm Văn Sơn 00034/2025/BĐ-GPKTTS 17.4 x       29/12/2025  
7 BĐ-92116-TS Nguyễn Văn Tòng 00544/2024/BĐ-GPKTTS 17 x       29/12/2025  
8 BĐ-92202-TS Trương Văn Duy 00878/2024/BĐ-GPKTTS 16.7 x       29/12/2025  
9 BĐ-92278-TS Phan Văn Mỹ 03065/2024/BĐ-GPKTTS 15.3 x       29/12/2025  
10 BĐ-93296-TS Nguyễn Văn Quang 00283/2024/BĐ-GPKTTS 15.3 x       29/12/2025  
11 BĐ-93344-TS Đặng Văn Lủm 00137/2025/BĐ-GPKTTS 15.05 x       29/12/2025  
12 BĐ-93353-TS Lê Tùng Châu 00401/2025/BĐ-GPKTTS 15.1 x       29/12/2025  
13 BĐ-93373-TS Phan Minh Cảnh 00136/2025/BĐ-GPKTTS 15.8 x       29/12/2025  
14 BĐ-93635-TS Đoàn Thanh Xuân 00469/2024/BĐ-GPKTTS 15.1 x       29/12/2025  
15 BĐ-93820-TS Nguyễn Ngọc Út 00080/2025/BĐ-GPKTTS 17.7 x       29/12/2025  
16 BĐ-93861-TS Nguyễn Văn Công 00387/2025/BĐ-GPKTTS 17.2 x       29/12/2025  
17 BĐ-93952-TS Lê Văn Sung 00379/2025/BĐ-GPKTTS 15.1 x       29/12/2025  
18 BĐ-94314-TS Võ Văn Diễn 00659/2024/BĐ-GPKTTS 17.5 x       29/12/2025  
19 BĐ-94682-TS Nguyễn Văn Tâm 00780/2024/BĐ-GPKTTS 15.5 x       29/12/2025  
20 BĐ-96016-TS Võ Văn Bộn 713/2025/GL-GPKTTS 17.1 x       29/12/2025  
21 BĐ-96520-TS Nguyễn Văn Đậm 01579/2024/BĐ-GPKTTS 15.6 x       29/12/2025  
22 BĐ-96840-TS Phạm Ngọc Minh 01506/2024/BĐ-GPKTTS 22.5 x       29/12/2025  
23 BĐ-97976-TS La Ngọc Vấn 02706/2024/BĐ-GPKTTS 22.4 x       29/12/2025  
24 BĐ-98066-TS Phạm Ngọc Dương 02764/2024/BĐ-GPKTTS 17.2 x       29/12/2025  
25 BĐ-98349-TS Huỳnh Văn Tiến 02986/2024/BĐ-GPKTTS 17.7 x       29/12/2025  
26 BĐ-98444-TS Trần Thanh Sỹ 03030/2024/BĐ-GPKTTS 21.9 x       29/12/2025  
27 BĐ-98903-TS Bùi Văn Măng 01345/2024/BĐ-GPKTTS 16.4 x       29/12/2025  
28 BĐ-98946-TS Đỗ Hà Tiên 02534/2024/BĐ-GPKTTS 19.1 x       29/12/2025  
29 GL-06429-TS Trần Văn Nhất Chưa cấp Giấy phép 10.7 x       29/12/2025  
30 GL-11069-TS Trần Văn Quang Chưa cấp Giấy phép 13.5 x       29/12/2025  
31 GL-11228-TS Nguyễn Chánh Phong Chưa cấp Giấy phép 13.3 x       29/12/2025  
32 GL-11229-TS Huỳnh Công Hòa Chưa cấp Giấy phép 13 x       29/12/2025  
33 GL-11230-TS Nguyễn Khắc Thành Chưa cấp Giấy phép 13.6 x       29/12/2025  
34 GL-41057-TS Bùi Văn Trọng Chưa cấp Giấy phép 13.5 x       29/12/2025  
35 GL-51628-TS Trần Văn Lực Chưa cấp Giấy phép 14.5 x       29/12/2025  
36 GL-83045-TS Lê Trung Chiến Chưa cấp Giấy phép 16.1 x       29/12/2025  
37 GL-99270-TS Nguyễn Quốc Đạt Chưa cấp Giấy phép 18.3 x       29/12/2025  
38 GL-99274-TS Huỳnh Thị Thêm Chưa cấp Giấy phép 18 x       29/12/2025  
39 GL-99287-TS Nguyễn Văn Phưỡng Chưa cấp Giấy phép 15.3 x       29/12/2025  
40 GL-99290-TS Nguyễn Thị Ân Chưa cấp Giấy phép 19.3 x       29/12/2025  
41 GL-99296-TS Lý Hoài Hữu Chưa cấp Giấy phép 17.9 x       29/12/2025  
Cà Mau
1 BL-91033-TS Ngô Thanh Thuý 0404/2021/BL-GPKTTS 17 x       29/12/2025  
2 BL-93079-TS Lý Thanh Tuấn 0129/2022/BL-GPKTTS 18.5 x       29/12/2025  
3 BL-93558-TS Trần Văn Nòng 0226/2021/BL-GPKTTS 16.2 x       29/12/2025  
4 CM-01245-TS Văn Thành Trung 3250/2022/CM-GPKTTS 14.2 x       29/12/2025  
5 CM-04083-TS Trương Văn Thành 3916/2022/CM-GPKTTS 12.6 x       29/12/2025  
6 CM-05044-TS Trần Minh Đương 3790/2022/CM-GPKTTS 9.8 x       29/12/2025  
7 CM-05407-TS Điệp Chí Tâm 3520/2022/CM-GPKTTS 8.5 x       29/12/2025  
8 CM-05429-TS Lê Văn Siển 1837/2022/CM-GPKTTS 10 x       29/12/2025  
9 CM-05959-TS Nguyễn Thảo Trân 1214/2023/CM-GPKTTS 14.6 x       29/12/2025  
10 CM-06365-TS Trần Văn Cuộc 3449/2022/CM-GPKTTS 11.1 x       29/12/2025  
11 CM-06917-TS Phan Thành Tâm 3142/2022/CM-GPKTTS 13.3 x       29/12/2025  
12 CM-07056-TS Huỳnh Văn Lợi 2844/2022/CM-GPKTTS 12.5 x       29/12/2025  
13 CM-07540-TS Trần Quốc Phong 2862/2022/CM-GPKTTS 12 x       29/12/2025  
14 CM-08015-TS Nguyễn Thị Thủy 3877/2022/CM-GPKTTS 14.9 x       29/12/2025  
15 CM-08208-TS Lê Văn Tình 0484/2023/CM-GPKTTS 13.5 x       29/12/2025  
16 CM-08609-TS Phạm Văn Hiển 1116/2023/CM-GPKTTS 14 x       29/12/2025  
17 CM-08776-TS Trương Văn Hùng 1798/2022/CM-GPKTTS 10.16 x       29/12/2025  
18 CM-91413-TS Lê Thanh Vẹn 2859/2022/CM-GPKTTS 12.5 x       29/12/2025  
19 CM-93865-TS Đinh Văn Thống 3048/2022/CM-GPKTTS 13.9 x       29/12/2025  
20 CM-95961-TS Trần Văn Thành 3005/2022/CM-GPKTTS 14 x       29/12/2025  
21 CM-97870-TS Tạ Hồng Điêu 1620/2022/CM-GPKTTS 16.6 x       29/12/2025  
22 CM-97876-TS Phan Văn Sáu 3373/2022/CM-GPKTTS 16.6 x       29/12/2025  
23 CM-97980-TS Văn Công Lập 2410/2022/CM-GPKTTS 17.4 x       29/12/2025  
Quảng Trị
1 QT-95679-TS Võ Văn ÁNh   27 x       29/12/2025  
2 QT-95789-TS Trần Việt Nhật   22.5 x       29/12/2025  
3 QT-98329-TS Nguyễn Tiến Dủng   19.65 x       29/12/2025  

Ý kiến bạn đọc

Tin khác