Khi hiện tượng đại dương thay đổi màu sắc và ngày càng tối đi đang âm thầm nhưng mạnh mẽ tái định hình các hệ sinh thái biển, các nhà khoa học trên thế giới bắt đầu đi sâu phân tích những rủi ro tiềm tàng đối với ngành thủy sản, đồng thời tìm kiếm các giải pháp thích ứng, trong đó nổi bật là hướng tiếp cận phục hồi tự nhiên thông qua nuôi trồng thủy sản mang tính tái tạo.
Những cam kết bảo vệ đại dương vẫn chưa hiệu quả khi tương lai biển ngày càng mờ mịt
Bảy tháng sau khi các nhà lãnh đạo toàn cầu tụ họp tại thành phố Nice (Pháp) nhằm kêu gọi tăng cường bảo vệ đại dương, phần lớn các cam kết được đưa ra vẫn chỉ tồn tại trên văn bản, chưa được hiện thực hóa một cách rõ ràng trong thực tiễn. Mặc dù Hội nghị Đại dương Liên Hợp Quốc năm 2025 đã đưa ra nhiều tuyên bố mạnh mẽ về bảo tồn đa dạng sinh học biển, quản lý các vùng biển quốc tế và huy động hàng tỷ USD cho công tác bảo tồn cũng như nghiên cứu khoa học đại dương, song những nỗ lực đó vẫn chưa thực sự “chạm” được tới đại dương.
Hiện nay, chưa đến 3% diện tích đại dương toàn cầu được bảo vệ một cách nghiêm ngặt. Việc thực thi pháp luật trên biển còn thiếu đồng bộ và không nhất quán giữa các quốc gia, trong khi nguồn lực tài chính dành cho bảo tồn và nghiên cứu vẫn còn rất hạn chế.
Song song với những bất cập về quản lý, bản thân đại dương cũng đang thay đổi nhanh chóng. Các nhà khoa học cảnh báo rằng nhiều hệ sinh thái biển có nguy cơ trở nên “không thể nhận diện” trong tương lai gần. Một nghiên cứu được công bố vào tháng 5 năm ngoái, trùng thời điểm diễn ra hội nghị của Liên Hợp Quốc, đã làm dấy lên mối lo ngại lớn: hơn 21% diện tích đại dương toàn cầu, bao gồm cả các vùng ven bờ lẫn ngoài khơi xa, đã trở nên tối hơn trong vòng hai thập kỷ qua.
Đại dương tối đi - không chỉ là thay đổi màu sắc
“Đã có những nghiên cứu trước đây cho thấy màu sắc bề mặt đại dương đã thay đổi trong khoảng 20 năm qua, nhiều khả năng liên quan đến sự biến đổi của các quần xã sinh vật phù du,” Tiến sĩ Thomas Davies, đồng tác giả của nghiên cứu và là phó giáo sư về bảo tồn biển tại Đại học Plymouth, cho biết. “Tuy nhiên, kết quả của chúng tôi cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn rằng những thay đổi đó đã gây ra hiện tượng tối hóa trên diện rộng, làm suy giảm đáng kể không gian sống của các sinh vật phụ thuộc vào ánh sáng Mặt Trời và Mặt Trăng để tồn tại cũng như sinh sản.”
Đây không chỉ là một tin xấu đối với đa dạng sinh học biển. Khi vùng nước có ánh sáng sinh học hữu ích ngày càng thu hẹp, hành vi của cá có thể bị xáo trộn, động lực quần thể sinh vật phù du bị thay đổi và toàn bộ chuỗi thức ăn biển đứng trước nguy cơ mất ổn định. Đối với ngành thủy sản, đây không đơn thuần là một tín hiệu cảnh báo về môi trường, mà còn là một rủi ro kinh tế nghiêm trọng trong tương lai gần.
“Những thứ tồn tại trong biển” và vai trò của ánh sáng
Không chỉ rác thải nhựa hay các vụ tràn dầu mới làm suy thoái đại dương. Trong nhiều trường hợp, ánh sáng - hay chính xác hơn là sự thiếu hụt ánh sáng - mới là yếu tố then chốt.
“Hiện tượng đại dương tối đi, về cơ bản là sự thay đổi các đặc tính quang học của nước biển, hay nói cách khác là do ‘những thứ tồn tại trong biển’,” Tiến sĩ Davies giải thích. “Hãy hình dung khi bạn pha một tách trà: bạn rót nước nóng vào và khuấy túi trà, nước sẽ dần dần sẫm màu hơn. Đại dương cũng tương tự như vậy.”
Các hạt vật chất lơ lửng trong nước làm tán xạ ánh sáng, trong khi các hợp chất hữu cơ hòa tan - giống như chất tannin làm nước trà có màu - khiến màu nước thay đổi. Khi kết hợp với sự gia tăng dinh dưỡng làm bùng phát các đợt nở hoa sinh vật phù du, vốn hấp thụ ánh sáng rất mạnh, kết quả là ánh sáng khó có thể xuyên sâu xuống các tầng nước phía dưới.
“Tất cả những yếu tố đó - vật lý, hóa học và sinh học - đều đang gia tăng,” ông nói. “Hệ quả là ánh sáng không còn xuyên sâu vào đại dương như cách đây 20 năm.”
Từ đất liền ra biển - mối liên hệ chặt chẽ nhưng thường bị bỏ quên
Theo Tiến sĩ Davies, nguyên nhân khiến đại dương tối đi là một vấn đề cực kỳ phức tạp, song có mối liên hệ chặt chẽ với những gì đang diễn ra trên đất liền.
“Lượng mưa tăng lên và băng tan do biến đổi khí hậu khiến nhiều vật chất hơn bị cuốn trôi xuống sông ngòi và đổ ra biển,” ông cho biết. “Bên cạnh đó là sự thay đổi trong sử dụng đất, chẳng hạn như nạn phá rừng. Nông nghiệp thâm canh cũng góp phần khi phân bón và các chất hóa học được bón xuống đất, sau đó bị rửa trôi và kích thích sinh vật phù du phát triển mạnh.”
Ngoài ra, sự thay đổi nhiệt độ và hoàn lưu đại dương cũng đang làm biến đổi cấu trúc và động lực của các quần xã sinh vật phù du theo những cách mà khoa học mới chỉ bắt đầu hiểu được.
“Chúng tôi cho rằng các thay đổi trong mô hình tuần hoàn đại dương đang làm cho những khu vực có hiện tượng nước trồi lên trở nên mạnh hơn, rộng hơn hoặc dịch chuyển vị trí,” Davies nói. “Điều này kích thích sinh vật phù du phát triển ở tầng mặt, và xét trên tổng thể, chúng tôi đang chứng kiến hiện tượng đại dương tối hóa ngày càng rõ rệt.”
Vùng quang hợp thu hẹp: một dạng mất môi trường sống quy mô lớn
Khi các nhà khoa học nói đến “đại dương tối đi”, họ không chỉ đề cập đến sự thay đổi màu sắc, mà còn nói đến một sự biến đổi mang tính vật lý sâu sắc. Trọng tâm của sự thay đổi này là vùng quang hợp - lớp nước có ánh sáng, nơi sinh sống của khoảng 90% sự sống biển - đang trở nên nông hơn.
“Đây là phần đại dương duy trì toàn bộ ngành thủy sản của chúng ta và rất nhiều chức năng sinh thái khác,” Davies nhấn mạnh. “Nếu độ dày và độ sâu của vùng này giảm đi, đó là một dạng mất môi trường sống cực kỳ nghiêm trọng. Điều đó đồng nghĩa với việc không gian cho các quá trình sinh học diễn ra ngày càng ít hơn.”
Để đánh giá quy mô của sự suy giảm này, nhóm nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu vệ tinh từ hệ thống Ocean Color Web của NASA, chia đại dương toàn cầu thành các vùng ô vuông có kích thước 9 km. Bằng cách theo dõi sự thay đổi hàng năm về độ sâu của vùng quang hợp, kết hợp với các mô hình ánh sáng Mặt Trời và Mặt Trăng, họ phát hiện một mô hình đáng báo động.
Khoảng 9% diện tích đại dương toàn cầu - tương đương diện tích của cả châu Phi - đã chứng kiến vùng quang hợp bị thu hẹp hơn 50 mét trong hai thập kỷ qua. Đây là một thể tích nước khổng lồ mà ánh sáng có giá trị sinh học không còn chạm tới.
“Chúng ta phụ thuộc vào đại dương và vùng quang hợp của nó để có không khí hít thở, nguồn cá để ăn, khả năng chống lại biến đổi khí hậu và sức khỏe tổng thể của hành tinh,” Davies nói. “Xét trên tất cả những yếu tố đó, các phát hiện của chúng tôi thực sự là một lời cảnh báo nghiêm trọng.”
Không phải nơi nào cũng tối đi - nhưng xu hướng chung vẫn đáng lo ngại
Không phải mọi khu vực đại dương đều trở nên tối hơn. Khoảng 10% diện tích đại dương, tương đương hơn 37 triệu km², thậm chí còn sáng hơn trong cùng giai đoạn. Những vùng nước trong hơn đã được ghi nhận ngoài khơi bờ tây Vương quốc Anh, kéo dài từ Bắc Ireland. Tuy nhiên, khi di chuyển xa hơn về phía bắc, hướng đến Iceland và vùng Bắc Đại Tây Dương mở, bức tranh lại hoàn toàn khác: những khu vực rộng lớn đang ngày càng tối đi.
“Tất cả phụ thuộc vào bạn đang quan sát ở đâu,” Davies nói. “Đây là một bức tranh có tính không gian rất động.”
Dù vậy, xét trên tổng thể, đại dương đang mất dần ánh sáng - và quy mô của sự thay đổi này là điều không thể xem nhẹ.
“Khi lần đầu nhìn thấy những kết quả này trên máy tính, tôi thực sự rất khó tiếp nhận,” Davies chia sẻ. “Một mặt, các con số khiến người ta sợ hãi. Mặt khác, tôi lo ngại rằng việc báo cáo chúng có thể bị coi là thiếu chắc chắn. Nhưng cuối cùng, tôi đi đến kết luận rằng với quy mô thay đổi như vậy, việc gióng lên hồi chuông cảnh báo là hoàn toàn cần thiết.”
Các loài cá đã đi đâu?
Từ góc độ sinh học, hiện tượng đại dương tối đi tương tự như việc mất môi trường sống. Khi không gian phụ thuộc vào ánh sáng bị thu hẹp, sinh vật biển bị “nén” vào một lớp nước mỏng hơn, kéo theo hàng loạt hệ quả đối với cách các hệ sinh thái vận hành.
“Khi ánh sáng không còn xuyên sâu như trước, các sinh vật trong đại dương gặp nhiều khó khăn hơn trong việc hoàn thành vòng đời của mình,” Davies giải thích. Trong môi trường nước đục và tối hơn, sinh vật phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để tìm thức ăn, tìm bạn tình và tránh kẻ thù. “Giống như khi tôi lái xe trong sương mù dày đặc, tôi phải chạy chậm lại, bật đèn sương mù và tập trung cao độ. Đại dương cũng vậy khi trở nên mờ đục và tối hơn.”
Nhiều loài sinh vật phân chia không gian sống theo độ sâu dựa trên ánh sáng. Ví dụ, sinh vật phù du động vật thường di chuyển xuống sâu vào ban ngày để tránh kẻ săn mồi và trồi lên mặt nước vào ban đêm để kiếm ăn. Khi ánh sáng không xuyên sâu, các chuyển động này bị “nén” lên phía trên, làm gia tăng mức độ cạnh tranh và nguy cơ bị săn mồi - một quá trình mà Davies gọi là “sự bóp nghẹt tầng nổi”.
“Thể tích nước dành cho các quá trình sinh học ngày càng bị thu hẹp,” ông nói. “Điều đó làm tăng cạnh tranh về không gian và tài nguyên, đồng thời khiến sinh vật dễ bị tổn thương hơn.”
Hệ lụy đối với nghề cá: chưa rõ ràng nhưng đầy rủi ro
Tác động cuối cùng đối với nghề cá toàn cầu hiện vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn, và Davies thận trọng không đưa ra kết luận quá mức.
“Xét về nghề cá, tôi cho rằng hiện tượng này chắc chắn có khả năng hạn chế sản lượng khai thác,” ông nói. “Nhưng chúng ta cần thêm bằng chứng thực nghiệm để khẳng định điều đó.”
Điều đã rõ ràng là cá sẽ di chuyển.
“Bản đồ cho thấy đại dương đang thay đổi rất rõ,” Davies nhấn mạnh. “Và nơi mà các sinh vật di chuyển đến cũng sẽ thay đổi.”
Ngay cả khi tổng sinh khối không suy giảm, sự dịch chuyển phân bố có thể làm thay đổi hoàn toàn ngư trường, chi phí nhiên liệu và kế hoạch khai thác dài hạn.
“Điều đó chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến nơi mà ngư dân phải đến để tiếp cận nguồn lợi,” ông nói. “Và còn có sự bất định: ‘Cá đã đi đâu hết rồi?’ - chúng đã di chuyển sang khu vực khác, nhưng bạn không biết chính xác là ở đâu.”
Phục hồi nuôi trồng thủy sản: giải pháp đầy hy vọng
Dù còn nhiều bất định, một điều đã trở nên rõ ràng: nhiều giải pháp hiệu quả nhất bắt đầu từ vùng ven bờ. Không giống như đại dương mở, nơi các biến đổi chủ yếu bị chi phối bởi khí hậu toàn cầu, vùng ven biển là nơi giao thoa giữa đất liền, biển và quản lý - và do đó dễ can thiệp hơn.
“Tôi nghĩ chúng ta có thể làm rất nhiều điều đối với phần vấn đề ở ven biển,” Davies nói. “Phần lớn điều này liên quan đến cách chúng ta quản lý đất đai.”
Giảm dòng chảy mặt thông qua trồng rừng, giảm phụ thuộc vào nông nghiệp thâm canh sử dụng nhiều phân bón, cải thiện hệ thống xử lý nước thải và phục hồi đất ngập nước đều có thể làm giảm lượng trầm tích và dinh dưỡng đổ ra biển.
Đặc biệt, các giải pháp phục hồi tự nhiên ngay trong môi trường nước - như phục hồi các hệ sinh thái lọc nước tự nhiên - đang cho thấy nhiều tiềm năng. Các dự án phục hồi rạn hàu ở Biển Bắc là một ví dụ điển hình: những bãi hàu từng bị khai thác cạn kiệt trong nhiều thế kỷ trước đây vốn đóng vai trò như những “máy lọc nước” tự nhiên.
Sự kết hợp giữa phục hồi môi trường và sản xuất chính là điểm mạnh của nuôi trồng thủy sản tái tạo. Khi được quản lý đúng cách, các hệ thống này không chỉ cải thiện chất lượng môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế bền vững.
Hy vọng ở phía chân trời
Đối với Davies, vấn đề không nằm ở chỗ thiếu giải pháp, mà là thiếu sự phối hợp.
“Bạn không thể quản lý hệ sinh thái biển ven bờ nếu không quản lý các quá trình diễn ra trên đất liền,” ông nói. “Những gì bạn làm trên đất liền sẽ tác động trực tiếp đến biển.”
Dù vậy, ông vẫn giữ niềm tin rằng vẫn còn hy vọng. Các hệ sinh thái biển, đặc biệt là ở vùng ven bờ, có khả năng phục hồi cao hơn chúng ta tưởng - nếu được can thiệp kịp thời và đúng cách.
“Tôi luôn nói với sinh viên của mình rằng tôi đã dành phần lớn sự nghiệp để ghi lại cách con người đang làm tổn hại đến hệ sinh thái biển,” Davies chia sẻ. “Nhưng tôi hy vọng các bạn sẽ dành phần lớn sự nghiệp của mình để ghi lại cách con người đã giúp chúng phục hồi.”
Hải Đăng (theo Global Seafood)